flout - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'flo(u)t' (gốc không liên quan) + hậu tố. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'flouten' từ tiếng Bắc Âu cổ 'flúta', có nghĩa là 'thổi hoặc phình to'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó công khai thổi bong bóng trước một nhân vật quyền lực nghiêm khắc, cho thấy họ sẽ không bị kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlout là một động từ có nghĩa công khai phớt lờ một quy tắc hoặc luật lệ, hoặc thể hiện sự khinh miệt bằng cách cư xử như thể nó không áp dụng. Nó mạnh hơn việc chỉ bỏ qua hay vi phạm; nó ngụ ý thách thức và xem thường quyền lực, chuẩn mực hoặc mong đợi. Bạn có thể coi flout một quy tắc, một chuẩn mực hay ý kiến công chúng, và có thể làm điều đó với một cái nháy mắt hoặc sự phớt lờ có ý đồ đối với hậu quả. Trong giao tiếp hàng ngày, flout thường mang theo phán xét đạo đức hoặc chỉ trích, đặc biệt khi nói về an toàn hoặc công bằng. Nhớ rằng flout không đồng nghĩa với tuân thủ hoặc bỏ qua một cách lịch sự; nó ám chỉ hành vi táo bạo, phi tuân thủ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, flout mang tính chất phẫn nộ công khai đối với quy tắc; thận trọng dùng trong văn bản trang trọng.
What does the word 'flout' mean?
Which sentence uses 'flout' correctly?
Which word is most similar to 'flout'?
What is the opposite of 'flout'?
Can you think of a real-life context where someone might 'flout' a rule or guideline?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật