LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flout Ý nghĩa của Từ

  • công khai phớt lờ quy tắc hoặc luật pháp
  • chế nhạo hoặc cười nhạo ai đó
  • thể hiện sự khinh thường đối với điều gì đó
Illustration for this word

flout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flaʊt/
Mỹ /flaʊt/
Tiết
flout

flout Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'flo(u)t' (gốc không liên quan) + hậu tố. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'flouten' từ tiếng Bắc Âu cổ 'flúta', có nghĩa là 'thổi hoặc phình to'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó công khai thổi bong bóng trước một nhân vật quyền lực nghiêm khắc, cho thấy họ sẽ không bị kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flout là một động từ có nghĩa công khai phớt lờ một quy tắc hoặc luật lệ, hoặc thể hiện sự khinh miệt bằng cách cư xử như thể nó không áp dụng. Nó mạnh hơn việc chỉ bỏ qua hay vi phạm; nó ngụ ý thách thức và xem thường quyền lực, chuẩn mực hoặc mong đợi. Bạn có thể coi flout một quy tắc, một chuẩn mực hay ý kiến công chúng, và có thể làm điều đó với một cái nháy mắt hoặc sự phớt lờ có ý đồ đối với hậu quả. Trong giao tiếp hàng ngày, flout thường mang theo phán xét đạo đức hoặc chỉ trích, đặc biệt khi nói về an toàn hoặc công bằng. Nhớ rằng flout không đồng nghĩa với tuân thủ hoặc bỏ qua một cách lịch sự; nó ám chỉ hành vi táo bạo, phi tuân thủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: flout ngụ ý khinh miệt công khai toward một quy tắc.
  • Sử dụng với danh từ như quy tắc, luật, chuẩn mực hoặc thẩm quyền.
  • Thường ở văn phong trang trọng hoặc phê phán.
  • Áp dụng cho hành vi, không phải với người.
  • Giọng điệu thường tiêu cực hoặc chỉ trích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn flout với vi phạm luật pháp thông thường mà không có ý khinh miệt công khai.
  • Tin rằng chỉ áp dụng cho luật; cả quy tắc và chuẩn mực cũng có thể bị flout.
  • Trong giao tiếp thân mật, flout nghe quá nặng nề; thích hợp hơn trong văn bản formal.
  • Nhầm lẫn với defy: defy nói lên thách thức quyền lực, flout nhấn mạnh sự khinh miệt quy tắc.
  • Tránh dùng flout khi bạn chỉ muốn nói 'không tuân thủ' mà không phê phán công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, flout mang tính chất phẫn nộ công khai đối với quy tắc; thận trọng dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phớt lờ một quy tắc, phớt lờ một luật, khinh miệt các chuẩn mực
  • So sánh với defy và ignore để thấy sắc thái
  • Dùng trong văn bản formal để bày tỏ phẫn nộ mạnh
  • Giọng điệu thường mang tính tiêu cực hoặc phê phán
  • Gợi nhớ bằng hình ảnh thách thức công khai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'flout' mean?

A.To follow all instructions carefully
B.To be polite and respectful
C.To ignore or show disdain for a rule
D.To agree with someone's opinion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flout' correctly?

A.Many students chose to flout the new school regulations on cell phone use.
B.He decided to flout his homework to get more free time.
C.She will flout her friend with a new gift.
D.The tiger will flout on the prowl.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flout'?

A.Follow
B.Acknowledge
C.Disobey
D.Comply
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flout'?

A.Disregard
B.Respect
C.Reject
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might 'flout' a rule or guideline?

A.Students respected their teachers' rules in class.
B.A driver ignored the speed limit signs during a race.
C.A child followed the instructions given for a game.
D.The team unanimously agreed to the new safety regulations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ