LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fluctuation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fluctuation Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi hoặc chuyển động theo một hướng nhất định
  • sự biến động hoặc khác biệt về lượng hoặc mức độ
  • hành động tăng giảm không đều
Illustration for this word

fluctuation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fluctuation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
Tiết
fluctuation

fluctuation Từ nguyên của Từ

Gốc 'flu' có nghĩa là 'chảy', với hậu tố '-ation' chỉ hành động hoặc quá trình chảy. Từ này bắt nguồn từ từ Latin 'fluctuatio', phát triển qua tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một con sông với mực nước lên xuống, thể hiện khái niệm dao động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fluctuation là danh từ mô tả sự thay đổi theo thời gian. Nó có thể chỉ một hướng di chuyển tổng quát, một sự biến đổi về số lượng, hoặc lên xuống thất thường. Thông dụng trong đời sống là fluctuation của giá, của nhiệt độ hay của nhu cầu. Từ này nhấn mạnh mẫu thay đổi hơn là một giá trị cố định; các con số lên xuống, đôi khi từ từ, đôi khi nhanh bất ngờ. Trong kinh tế và thống kê, người ta nghiên cứu fluctuations để hiểu biến động và rủi ro. Khi dùng, ghép với danh từ được đo lường, ví dụ fluctuation của thị trường, tỷ lệ. Nguồn gốc từ Latin fluctus nghĩa là dòng chảy, sự thay đổi liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với danh từ có thể đo lường
  • Nêu rõ mức độ: dao động giá ~
  • Tập trung vào mẫu thay đổi chứ không phải giá trị đơn
  • Liên kết với biến động/quy mô rủi ro
  • Tránh nhầm với biến đổi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng dao động luôn lớn
  • Nhầm lẫn giữa dao động và tính biến động
  • Một dữ liệu duy nhất có thể cho biết dao động
  • Chỉ áp dụng cho giá
  • Cho rằng không có mẫu hình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dao động được hiểu như mẫu thay đổi lên xuống; người học hay nhầm với biến đổi đơn thuần hoặc tăng giảm theo một hướng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ liên quan như dao động giá, dao động nhiệt độ, dao động nhu cầu
  • So sánh dao động với biến thiên và biến động để nắm sắc thái
  • Xem biểu đồ có mẫu lên xuống
  • Dùng 'dao động của' cho đối tượng được đo
  • Theo dõi tin tức để có cụm từ như 'dao động lạm phát' hoặc 'dao động tỷ giá'
  • Tạo chú thích ngắn về collocations phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fluctuation'?

A.Change
B.Start
C.Stop
D.Continue
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'fluctuation' correctly?

A.She decided to fluctuation her career path.
B.The tree remained steady without any fluctuation.
C.He always fluctuation his mind about what to eat.
D.There was a noticeable fluctuation in the stock prices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fluctuation'?

A.Steadiness
B.Variation
C.Consistency
D.Stability
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fluctuation'?

A.Change
B.Fluctuating
C.Inconsistency
D.Constancy
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'fluctuation' in the context of weather patterns?

A.It refers to consistent and unchanging weather conditions.
B.It signifies extreme weather events.
C.It is similar to seasonal weather patterns.
D.It involves rapid and unpredictable changes in weather elements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ