stock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: stock = nguồn hàng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ stoc = chứa, tiếng Bắc Âu cổ stokk. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kho hàng đầy ắp hàng hóa được xếp chồng lên nhau, sẵn sàng để bán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay vào kệ, kéo một hộp ra và đẩy nhẹ những món khác sang một bên để có chỗ. Tôi sắp xếp từng món hàng thành một hàng ngay ngắn, cảm nhận trọng lượng và quyết định giữ lại cái gì, đổi chỗ cái gì. Cũng có cùng nhịp điệu ấy ở cuộc họp, nơi chúng tôi cân nhắc có nên phát hành cổ phiếu bao nhiêu và làm sao cân bằng dòng tiền và ý tưởng. Tôi đẩy xe tiến lên, gian hàng ổn định và lựa chọn của tôi dần hình thành.
Stock có nhiều nghĩa: danh từ chỉ tồn kho hàng hóa để bán; tồn kho còn có nghĩa là hàng hóa dự trữ trong công ty, hoặc vốn cổ phần huy động được thông qua phát hành cổ phiếu. Động từ stock mang ý nghĩa cung cấp đầy đủ mặt hàng hoặc trang bị. Ngữ cảnh thận trọng vì stock có thể bị nhầm với thị trường chứng khoán. Hình ảnh nhớ: một kho chứa đầy kiện hàng xếp ngăn nắp. Thành ngữ phổ biến: stock up (tích trữ), stock market (thị trường chứng khoán).
Đối với người Việt, stock có ba nghĩa cơ bản: tồn kho, vốn cổ phần và bổ sung hàng hóa. Nhớ phân biệt tồn kho với cổ phiếu và dùng đúng động từ tương ứng.
What is the meaning of the word 'stock'?
In which of the following sentences is 'stock' used correctly?
Which word is similar to 'stock'?
Which word is the opposite of 'stock'?
In what real-life context would you hear the word 'stock'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật