LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stock Ý nghĩa của Từ

  • nguồn hàng hóa có sẵn để bán
  • vốn do một công ty huy động thông qua việc phát hành cổ phiếu
  • cung cấp hoặc trang bị bằng các mặt hàng cần thiết
Illustration for this word

stock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɒk/
Mỹ /stɑk/
Tiết
stock

stock Từ nguyên của Từ

Gốc từ: stock = nguồn hàng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ stoc = chứa, tiếng Bắc Âu cổ stokk. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kho hàng đầy ắp hàng hóa được xếp chồng lên nhau, sẵn sàng để bán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào kệ, kéo một hộp ra và đẩy nhẹ những món khác sang một bên để có chỗ. Tôi sắp xếp từng món hàng thành một hàng ngay ngắn, cảm nhận trọng lượng và quyết định giữ lại cái gì, đổi chỗ cái gì. Cũng có cùng nhịp điệu ấy ở cuộc họp, nơi chúng tôi cân nhắc có nên phát hành cổ phiếu bao nhiêu và làm sao cân bằng dòng tiền và ý tưởng. Tôi đẩy xe tiến lên, gian hàng ổn định và lựa chọn của tôi dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stock có nhiều nghĩa: danh từ chỉ tồn kho hàng hóa để bán; tồn kho còn có nghĩa là hàng hóa dự trữ trong công ty, hoặc vốn cổ phần huy động được thông qua phát hành cổ phiếu. Động từ stock mang ý nghĩa cung cấp đầy đủ mặt hàng hoặc trang bị. Ngữ cảnh thận trọng vì stock có thể bị nhầm với thị trường chứng khoán. Hình ảnh nhớ: một kho chứa đầy kiện hàng xếp ngăn nắp. Thành ngữ phổ biến: stock up (tích trữ), stock market (thị trường chứng khoán).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stock cho tồn kho và cho vốn chủ sở hữu khi thích hợp; nhớ stock là động từ. Phân biệt stock up và tồn kho trong văn bản kinh doanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stock chỉ có nghĩa cổ phiếu
  • Stock luôn ám chỉ thị trường chứng khoán
  • Hàng tồn kho và tồn kho là hai khái niệm giống nhau
  • Stock up chỉ là mua nhiều thức ăn
  • Stock không được dùng như động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stock có ba nghĩa cơ bản: tồn kho, vốn cổ phần và bổ sung hàng hóa. Nhớ phân biệt tồn kho với cổ phiếu và dùng đúng động từ tương ứng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của stock (tồn kho, cổ phần, cung cấp)
  • Phân biệt danh từ và động từ và các collocations thông dụng
  • Luyện tập ở ngữ cảnh thực tế: mua sắm, báo cáo doanh nghiệp, tin tài chính
  • Chú ý tới các cụm từ như stock up
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ kho chứa
  • Viết câu của riêng bạn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stock'?

A.Elegant
B.Inventory
C.Loud
D.Flexible
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'stock' used correctly?

A.She wore a beautiful stock dress to the party.
B.The store did not have any stock of the product.
C.The company's business was at stock.
D.He stock the shelves with groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'stock'?

A.Supply
B.Reduce
C.Empty
D.Waste
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'stock'?

A.Sell
B.Disperse
C.Buy
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'stock'?

A.Supermarket inventory management
B.Astronomy class
C.Fitness training
D.Art exhibition

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Help

Shopping in Store

2026.03.01 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ