LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flutter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flutter Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng trong không khí
  • rung hoặc lắc
  • gây rối hoặc bối rối
Illustration for this word

flutter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flutter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflʌtə/
Mỹ /ˈflʌtər/
Tiết
flutter

flutter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: flutter = flut + -er (di chuyển nhẹ nhàng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung, từ tiếng Anh cổ 'flutrian' (đập). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con bướm vỗ cánh một cách duyên dáng trong không trung, thể hiện sự nhẹ nhàng và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flutter có nghĩa là di chuyển nhẹ và nhanh trong không khí; rung hoặc rung lên; hoặc làm ai đó bối rối. Nó diễn đạt một chuyển động nhẹ, ngắn ngủi chứ không phải một chuyển động nặng hoặc liên tục. Có thể mô tả một con bướm đập cánh, một lá cờ bay phấp phới trong gió, hoặc trái tim đập rộn ràng vì hồi hộp. Các dạng động từ: flutter, fluttering, fluttered. Nguồn gốc từ flut- 'phao, lăn tầng' tuy không;

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng flutter để mô tả một chuyển động nhẹ và nhanh trên không, như cánh chim hay vật vải bay nhẹ.
  • Tránh dùng flutter cho các động tác nặng hoặc kéo dài.
  • Khi diễn đạt cảm xúc (trái tim đập loạn), nó mang tính hình ảnh và ngắn.
  • Kết hợp với tính từ như 'mềm', 'nhẹ', hoặc 'ngắn'.
  • Tránh nhầm với flap cho các động tác không kéo dài.
  • Nguồn gốc gợi ý chuyển động nhẹ trên không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • flutter không chỉ mô tả chim bay mà có thể áp dụng cho mọi động tác nhẹ và ngắn.
  • nhiều người cho rằng flutter chỉ diễn đạt cảm xúc tích cực, nhưng nó cũng có thể diễn đạt sự hồi hộp.
  • nhớ phân biệt flutter với flap, flap thường là động tác nặng hơn.
  • có thể dùng cho cả vật vô tri vô giác đang chuyển động nhẹ.
  • nguồn gốc cho thấy ý tưởng di chuyển nhẹ trong không khí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, flutter chủ yếu chỉ mô tả chuyển động nhẹ, ngắn trong không khí hoặc cảm xúc thoáng qua. Tránh nhầm với flap, vốn mang nghĩa động tác nặng hơn hoặc lặp lại.

Mẹo Học

  • Tập luyện với hình ảnh (cánh bướm, lá cờ, rèm cửa, lá).
  • So sánh flutter với flap để phân biệt động tác nhẹ và mạnh.
  • Dùng câu như 'trái tim em đập loạn lên' cho cảm xúc ngắn ngủi.
  • Nhớ rằng nguồn gốc mang ý nói về chuyển động nhẹ trong không khí.
  • Chú ý các dạng động từ fluttering và fluttered.
  • Tạo acronym dễ nhớ cho flutter.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flutter'?

A.A small insect
B.A type of bird
C.To swim underwater
D.Fly swiftly and lightly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flutter' used correctly?

A.She dived into the pool.
B.The leaves fluttered in the breeze.
C.He cooked dinner.
D.The cat meowed loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'flutter'?

A.Walk
B.Float
C.Stop
D.Cry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flutter'?

A.Soar
B.Steady
C.Glide
D.Tumble
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you observe a 'flutter'?

A.Hiking in the mountains
B.Playing video games
C.Cooking a meal
D.Watching birds fly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ