pole - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pole xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pāla', có liên quan đến tiếng Latinh 'pālus' có nghĩa là cọc. Hãy tưởng tượng một cọc cao và vững chắc được cắm chặt vào mặt đất, giống như cột cờ treo cờ quốc gia, biểu trưng cho sức mạnh và cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chặt một que dài, thở sâu và đặt đầu que chạm đất. Đẩy nó về phía trước, rồi kéo lại, điều chỉnh cân bằng và cách đứng. Cảm giác vững chãi, như mọi thứ đang được sắp xếp theo một đường thẳng mà mình giữ. Mỗi bước di chuyển, que trở thành sự tự tin và nền tảng cho sự điều khiển.
Pole là một từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một vật dài hình trụ được dùng để nâng đỡ, đánh dấu hoặc cấu trúc, như một cột cờ hoặc cây lao. Nó cũng có thể chỉ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng, ví dụ ở cực của một phong trào hoặc một giới quyền lực. Động từ pole có nghĩa là đẩy hoặc nâng đỡ một vật bằng một cây gậy, ví dụ đẩy tàu bằng một cây đòn hoặc giữ dây buộc bằng một thanh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pāla, liên quan đến латин pālus nghĩa là cọc.
Pole có nhiều nghĩa; người học cần phân biệt giữa vật thể/vị trí (danh từ) và động từ trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thể thao.
What is the meaning of the word 'pole'?
How is the word 'pole' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'pole'?
What is the opposite of the word 'pole'?
In what real-life context would you see a 'pole' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật