LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pole Ý nghĩa của Từ

  • một vật hình trụ dài
  • một vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng
  • đẩy hoặc hỗ trợ bằng một cây gậy
Illustration for this word

pole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊl/
Mỹ /poʊl/
Tiết
pole

pole Từ nguyên của Từ

pole xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pāla', có liên quan đến tiếng Latinh 'pālus' có nghĩa là cọc. Hãy tưởng tượng một cọc cao và vững chắc được cắm chặt vào mặt đất, giống như cột cờ treo cờ quốc gia, biểu trưng cho sức mạnh và cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chặt một que dài, thở sâu và đặt đầu que chạm đất. Đẩy nó về phía trước, rồi kéo lại, điều chỉnh cân bằng và cách đứng. Cảm giác vững chãi, như mọi thứ đang được sắp xếp theo một đường thẳng mà mình giữ. Mỗi bước di chuyển, que trở thành sự tự tin và nền tảng cho sự điều khiển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pole là một từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một vật dài hình trụ được dùng để nâng đỡ, đánh dấu hoặc cấu trúc, như một cột cờ hoặc cây lao. Nó cũng có thể chỉ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng, ví dụ ở cực của một phong trào hoặc một giới quyền lực. Động từ pole có nghĩa là đẩy hoặc nâng đỡ một vật bằng một cây gậy, ví dụ đẩy tàu bằng một cây đòn hoặc giữ dây buộc bằng một thanh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ pāla, liên quan đến латин pālus nghĩa là cọc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: danh từ chỉ vật thể và vị trí, động từ chỉ đẩy hoặc nâng đỡ. Hay gặp với flagpole, tent pole, cực Bắc/ cực Nam. Tránh nhầm với poll hoặc pole vault. Dạng số nhiều poles. Nguồn gốc từ pāla giúp nhớ hình ảnh cọc vững chắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pole không chỉ là người nắm quyền; nó còn có nghĩa chỉ vị trí hoặc vật thể.
  • Pole và poll dễ gây nhầm lẫn do giống chữ viết.
  • Pole ở dạng động từ hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh hàng hải hoặc leo trèo.
  • Flagpole thường là danh từ ghép; tùy ngữ cảnh có thể viết liền hoặc tách.
  • Pole vault là một môn thể thao khác; không phải ý nghĩ đẩy bằng que gậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pole có nhiều nghĩa; người học cần phân biệt giữa vật thể/vị trí (danh từ) và động từ trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thể thao.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt:对象, vị trí và cách dùng động từ.
  • Nhớ các collocation thường gặp: cột cờ, cột lều, cực Bắc/Nam.
  • Luyện tập với động từ như đẩy hoặc nâng đỡ bằng một thanh.
  • Chú ý danh từ ghép như flagpole.
  • Phân biệt giữa cực quyền lực và cực địa lý để tránh nhầm lẫn.
  • So sánh với từ tương tự như poll để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pole'?

A.A type of tropical fruit
B.Soft and fluffy material used for stuffing pillows
C.Long, slender, rounded piece of wood or metal
D.A large aquatic mammal found in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'pole' used in a sentence?

A.He used a pole to jump over the fence.
B.They went fishing and caught a pole.
C.The cat slept on a pole in the yard.
D.She bought a pole of cotton candy at the fair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'pole'?

A.Chair
B.Truck
C.Rod
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pole'?

A.Ridge
B.Valley
C.Ditch
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'pole' being used?

A.Singing
B.Fishing
C.Gardening
D.Cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping on the Sidewalk

Shopping in Store

2025.09.09 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ