LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

folklore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

folklore Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin và phong tục truyền thống của một cộng đồng
  • câu chuyện và truyền thuyết được truyền qua các thế hệ
  • biểu hiện văn hóa như những bài hát và điệu nhảy
Illustration for this word

folklore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

folklore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfəʊk.lɔː/
Mỹ /ˈfoʊk.lɔr/
Tiết
folklore

folklore Từ nguyên của Từ

folklore = folk (người) + lore (kiến thức); Latin → Đức → Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn những người dân làng chia sẻ câu chuyện bên ánh lửa, mỗi giọng nói góp phần vào bức tranh văn hóa phong phú của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Folklore đề cập đến niềm tin truyền thống, phong tục và các biểu hiện văn hóa của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời kể, bài hát và nghi lễ. Nó bao gồm lễ hội, nghề thủ công, điệu múa và các vật dụng hình thành nên bản sắc của cộng đồng. Khác với lịch sử chính thức, folklore thường pha trộn ký ức, thần thoại và đời sống hàng ngày, và phát triển theo sự thay đổi của xã hội. Đối với người học, phân biệt folklore với thần thoại hay truyền thuyết có thể gây nhầm lẫn: folklore là các biểu hiện văn hóa sống động; thần thoại giải thích nguồn gốc; truyền thuyết kể chuyện về người hoặc địa danh nhất định. Khi nói về folklore, người ta thường nhắc tới các bài hát, câu chuyện và phong tục của một vùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Folklore mô tả các truyền thống sống động, không chỉ thần thoại.
  • - Dùng folklore để chỉ sản phẩm văn hóa của một cộng đồng.
  • - Không coi folklore như một câu chuyện duy nhất; nó là tập hợp các thực hành.
  • - Liên kết với một vùng miền hoặc nhóm: folklore của X.
  • - Folklore thay đổi theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Folklore giống như thần thoại hay truyền thuyết.
  • Folklore chỉ là những chuyện cũ không có yếu tố sống động.
  • Mọi folklore thuộc về quốc gia; không thể là khu vực.
  • Folklore phải là hư cấu, không liên quan đến văn hóa thật.
  • Folklore có thể coi là một tập hợp cố định của các câu chuyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, folklore thường được xem như di sản văn hóa sống động và tập thể, gắn liền với thực hành hàng ngày; cần phân biệt rõ với thần thoại và truyền thuyết, và nhớ nó phát triển theo thời gian.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: folklore khu vực, folklore sống động, v. v.
  • Đọc về folklore địa phương để hiểu bối cảnh văn hóa.
  • Phân biệt folklore với thần thoại và truyền thuyết khi làm bài tập.
  • Nghe các bài hát dân gian và quan sát các nghi lễ để thấy folklore trong thực tế.
  • Ghi chú cách folklore biến đổi theo cộng đồng và theo thời gian.
  • Sử dụng ví dụ thực tế của một vùng để thảo luận về folklore.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'folklore' mean?

A.A type of ancient music
B.The traditions and stories of a particular culture
C.A style of painting
D.A term in modern literature
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'folklore' correctly.

A.The folklore of the people can be seen in their unique cuisine.
B.He decided to study folklore because he loves mathematics.
C.The car's folklore is impressive, making it a favorite among enthusiasts.
D.Folklore is important for understanding scientific phenomena.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'folklore'?

A.Mathematics
B.Mythology
C.Engineering
D.Philosophy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'folklore'?

A.History
B.Tradition
C.Modernity
D.Ritual
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'folklore' is significant?

A.Technology innovations often overshadow older traditions.
B.Local traditions often provide cultural insights and connect communities.
C.People frequently ignore stories passed down through generations.
D.Electronics have no place in ancient narratives.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ