folklore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
folklore = folk (người) + lore (kiến thức); Latin → Đức → Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn những người dân làng chia sẻ câu chuyện bên ánh lửa, mỗi giọng nói góp phần vào bức tranh văn hóa phong phú của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFolklore đề cập đến niềm tin truyền thống, phong tục và các biểu hiện văn hóa của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời kể, bài hát và nghi lễ. Nó bao gồm lễ hội, nghề thủ công, điệu múa và các vật dụng hình thành nên bản sắc của cộng đồng. Khác với lịch sử chính thức, folklore thường pha trộn ký ức, thần thoại và đời sống hàng ngày, và phát triển theo sự thay đổi của xã hội. Đối với người học, phân biệt folklore với thần thoại hay truyền thuyết có thể gây nhầm lẫn: folklore là các biểu hiện văn hóa sống động; thần thoại giải thích nguồn gốc; truyền thuyết kể chuyện về người hoặc địa danh nhất định. Khi nói về folklore, người ta thường nhắc tới các bài hát, câu chuyện và phong tục của một vùng.
Với người Việt, folklore thường được xem như di sản văn hóa sống động và tập thể, gắn liền với thực hành hàng ngày; cần phân biệt rõ với thần thoại và truyền thuyết, và nhớ nó phát triển theo thời gian.
What does the word 'folklore' mean?
Choose the sentence that uses 'folklore' correctly.
Which word is most similar to 'folklore'?
What is the opposite of 'folklore'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'folklore' is significant?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật