LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fond Ý nghĩa của Từ

  • có sự yêu thích hoặc tình cảm mạnh mẽ đối với một cái gì đó
  • dịu dàng và yêu thương
  • thường dùng trong các cụm từ như 'fond of'
Illustration for this word

fond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //fɒnd/
Mỹ //fænd/
Tiết
fond

fond Từ nguyên của Từ

'fond' xuất phát từ tiếng Latin 'fundere' có nghĩa là 'làm tan chảy' hoặc 'đổ ra', thể hiện một cảm xúc ấm áp và âu yếm chảy về phía ai đó hoặc cái gì đó. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Anh Trung đại, nó có nghĩa là tình cảm sâu sắc. Hãy tưởng tượng một trái tim tan chảy vì tình cảm ấm áp dành cho người yêu quý, tượng trưng cho tình cảm sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi giữ một bức ảnh cũ trong tay và đặt nó lên bàn, để ánh sáng move trượt dọc mép. Tôi xoay nó một chút, đẩy khung nhẹ nhàng, và cảm nhận một sự ấm áp trong ngực khi ký ức sống lại. Tôi điều chỉnh tư thế và tiếp tục nhìn, một nụ cười từ từ nở ra. Khoảnh khắc ấy ảnh hưởng đến cách tôi nói chuyện với người khác, trở nên dịu dàng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fond là một tính từ diễn đạt một sự yêu mến ấm áp và lâu dài dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó chỉ một cảm xúc ngọt ngào, dịu nhẹ, có thể bắt nguồn từ kỷ niệm, sự thoải mái hoặc những trải nghiệm chung. Khi nói ai đó fond of một người hay một vật, bạn có nghĩa là bạn thích họ, quan tâm đến họ, cảm xúc mạnh hơn một sự thích đơn giản nhưng chưa đến mức yêu sâu đậm. Thường gặp trong cụm từ fond of animals hoặc fond memories. So với love, fond nhẹ nhàng, quen thuộc và mang tính ấm áp, dễ bị nhầm lẫn với loving hay affection nếu không chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fond để diễn đạt sự yêu mến ấm áp và lâu dài.
  • Mức độ nhẹ hơn so với love.
  • Thường sau đó là of.
  • Không dùng cho tình cảm lãng mạn mạnh.
  • Luyện tập với chủ đề đời sống hàng ngày để nghe âm sắc ấm áp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fond là từ ngữ tương đương với tình yêu.
  • Fond chỉ mô tả người, không phải đồ vật hay ký ức.
  • Fond ám chỉ cảm xúc lãng mạn mạnh.
  • Bạn phải dùng fond of trước danh từ.
  • Fond quá trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh fond biểu đạt sự yêu mến ấm áp và thông thường, không phải tình yêu nồng cháy. Người học có thể nhầm lẫn với tình yêu hoặc tình cảm mạnh hơn thực tế.

Mẹo Học

  • 1) Liên kết fond với sự yêu mến ấm áp và quen thuộc.
  • 2) Nhận biết fond nhẹ hơn love về mức độ.
  • 3) Thường đi kèm với of + danh từ.
  • 4) Luyện tập với chủ đề đời sống hàng ngày như ký ức hay động vật.
  • 5) Nghe người bản ngữ để nắm giọng điệu.
  • 6) So sánh với loving hoặc affection để phân biệt sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fond' mean?

B.Angry
C.Fast
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fond' correctly?

A.She was fond of spicy food.
B.He was fond of cleaning his room.
C.They were fond of arguing.
D.The teacher was fond of failing students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fond'?

A.Hatred
B.Admiration
C.Indifferent
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fond'?

A.Apathetic
B.Loving
C.Enthusiastic
D.Attached
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for being 'fond' of something?

A.She enjoys reading books.
B.He dislikes watching movies.
C.They love going to the beach.
D.The teacher despises grading papers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ