forage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
forage = for- (cung cấp) + ager (đất, cánh đồng). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nông dân đang tìm kiếm trên cánh đồng để thu hoạch các vụ mùa chín để nuôi gia đình, hình dung hành động thu thập thức ăn từ đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforage là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Với vai trò động từ, nó chỉ hành động tìm và lượm thức ăn hoặc vật phẩm cần thiết, thường diễn ra ngoài trời ở đồng ruộng, rừng hoặc chợ. Với vai trò danh từ, forage có nghĩa là thức ăn cho động vật hoặc hành động tìm kiếm thực phẩm. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm forage for food, forage through a pile, forage in the forest. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó với việc dùng foraging for information hay forage through 表 hiện sự khác biệt giữa tìm kiếm cho động vật và tìm kiếm cho người.
Người Việt cần phân biệt giữa tìm thức ăn cho động vật và tìm kiếm thông tin; cách dùng ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn. Luyện tập với collocazioni phổ biến.
What is the meaning of 'forage'?
In which sentence is 'forage' used correctly?
Which word is a synonym of 'forage'?
What is the opposite of 'forage'?
In what real-life scenario would someone forage for food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật