LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forage Ý nghĩa của Từ

  • tìm kiếm và thu thập thức ăn hoặc hàng hóa
  • thu được bằng cách tìm kiếm
  • thức ăn đã thu thập
Illustration for this word

forage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒr.ɪdʒ/
Mỹ /ˈfɔr.ɪdʒ/
Tiết
forage

forage Từ nguyên của Từ

forage = for- (cung cấp) + ager (đất, cánh đồng). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nông dân đang tìm kiếm trên cánh đồng để thu hoạch các vụ mùa chín để nuôi gia đình, hình dung hành động thu thập thức ăn từ đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forage là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Với vai trò động từ, nó chỉ hành động tìm và lượm thức ăn hoặc vật phẩm cần thiết, thường diễn ra ngoài trời ở đồng ruộng, rừng hoặc chợ. Với vai trò danh từ, forage có nghĩa là thức ăn cho động vật hoặc hành động tìm kiếm thực phẩm. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm forage for food, forage through a pile, forage in the forest. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó với việc dùng foraging for information hay forage through 表 hiện sự khác biệt giữa tìm kiếm cho động vật và tìm kiếm cho người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng forage for để chỉ rõ những gì được tìm kiếm. Là danh từ, forage thường có nghĩa là thức ăn cho động vật (foraggio) và không phải bữa ăn cho người. Dùng forage through để nhấn mạnh việc lục lọi. Cách dùng forage for information là để chỉ tìm kiếm thông tin một cách kiên trì.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • forage chỉ dành cho động vật; con người không forage.
  • forage luôn có nghĩa là thức ăn hoang dã, không phải thứ mua ở cửa hàng.
  • forage và graze là cùng nghĩa.
  • forage trái nghĩa với hunt.
  • forage thường gợi ý tìm kiếm không mục đích rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa tìm thức ăn cho động vật và tìm kiếm thông tin; cách dùng ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn. Luyện tập với collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng động từ và danh từ với ví dụ.
  • Luyện tập 'forage for' với thực phẩm cụ thể.
  • Lưu ý forage là thức ăn cho động vật ở dạng danh từ.
  • Phân biệt 'forage through' và 'forage for' theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng nghĩa ẩn dụ trong viết.
  • Kết hợp với ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'forage'?

A.Hide
B.Search
C.Eat
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'forage' used correctly?

A.He foraged the table for a book.
B.She foraged in the fridge for a snack.
C.They foraged the park for a ball.
D.I foraged the bed for a blanket.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'forage'?

A.Scavenge
B.Waste
C.Neglect
D.Hoard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forage'?

A.Discover
B.Stockpile
C.Hide
D.Dispose
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone forage for food?

A.At a restaurant
B.In a forest
C.In a supermarket
D.At home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ