forebode - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'fore' (trước) + 'bode' (thông báo) - Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'forebode', bắt nguồn từ các hình thức trước đó trong tiếng Pháp cổ và Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đám mây tối xuất hiện trước một cơn bão, báo hiệu nguy hiểm sắp đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQForebode có nghĩa dự đoán điều gì đó xấu sẽ xảy ra hoặc cho thấy một điềm báo bất lành; nó mang hàm ý điềm xấu hoặc điềm báo trước. Gốc từ fore (trước) và bode (tuyên bố, tiên đoán). Trong tiếng Anh sử dụng chủ yếu ở ngữ cảnh trữ tình hoặc trang trọng để mô tả dấu hiệu bất an dẫn tới tai họa. Ví dụ: các đám mây đen forebode một cơn bão sắp đến.
Đối với người học tiếng Anh Việt, forebode là động từ mang sắc thái văn học và điềm báo bất lành; dùng trong ngữ cảnh ominous.
What does the word 'forebode' mean?
Choose the sentence that uses 'forebode' correctly.
Which word is most similar to 'forebode'?
What is the opposite of 'forebode'?
Can you think of a scenario where a feeling or event may hint at something negative in the future?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật