LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreknowledge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreknowledge Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức về điều gì đó trước khi nó xảy ra
  • nhận thức về một sự kiện trước khi nó xảy ra
Illustration for this word

foreknowledge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreknowledge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈnɒlɪdʒ/
Mỹ /fɔrˈnɑlɪdʒ/
Tiết
foreknowledge

foreknowledge Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'fore-' (trước) + 'knowledge' (kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'forþcnāwledge', qua tiếng Anh trung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hiền triết già đang nhìn vào quả cầu pha lê, biết trước các sự kiện tương lai trước khi chúng diễn ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreknowledge là kiến thức về một việc gì đó trước khi nó xảy ra. Thuật ngữ được dùng trong ngữ cảnh hợp pháp, khoa học hoặc văn học để mô tả một nhận thức sớm dựa trên bằng chứng, dữ liệu hoặc các tín hiệu trước. Từ gốc gồm fore- (trước) và knowledge (kiến thức), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ forþcnāwledge và phát triển qua tiếng Anh trung đại. Người học tiếng Anh nên phân biệt foreknowledge với linh cảm hay dự đoán dựa trên trực giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra nguồn tin của bạn.
  • Phân biệt foreknowledge và dự đoán dựa trên cảm giác.
  • Sử dụng trong bối cảnh formal (pháp lý, học thuật).
  • Kết hợp với bằng chứng hoặc tín hiệu khi có thể.
  • Không nhầm với trực giác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foreknowledge không phải chỉ là dự đoán mà là kiến thức dựa trên bằng chứng.
  • Nó không chỉ áp dụng cho sự kiện drama mà cho cả sự kiện bình thường.
  • Có foreknowledge không đảm bảo kết quả hoàn hảo.
  • Nghĩa là có thể kiểm soát tương lai một cách chắc chắn.
  • Đôi khi bị nhầm với trực giác thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, foreknowledge có thể nghe như kiến thức formal dựa trên bằng chứng; dễ nhầm với trực giác.

Mẹo Học

  • Học tiền tố fore- để nhớ ý nghĩa 'trước'
  • Phân biệt kiến thức dựa trên bằng chứng và phỏng đoán
  • Luyện tập ở ngữ cảnh formal
  • Kèm dữ liệu hoặc tín hiệu khi diễn đạt
  • Tránh lạm dụng từ này trong thoại thông thường
  • So sánh với forecast và foresight để hiểu khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'foreknowledge'?

A.The ability to foresee the future without evidence
B.The act of forgetting something important
C.The knowledge of something before it happens
D.The lack of awareness about future events
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foreknowledge' correctly?

A.I had foreknowledge that the event would be canceled after it happened.
B.His foreknowledge allowed him to prep for the exam successfully.
C.She was full of foreknowledge about the surprise party, but she pretended not to know.
D.The scientist's foreknowledge was proven wrong after the experiment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foreknowledge'?

A.reaction
B.prediction
C.decision
D.confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foreknowledge'?

A.awareness
B.ignorance
C.secure
D.knowledge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might discuss foreknowledge?

A.They were unaware of the major changes coming in their workplace next year.
B.A person received a warning about the storm ahead of time.
C.She decided to ignore the advice given to her about future investments.
D.The coach had a plan that seemed to anticipate the opponent's strategies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ