ví dụ về khoa học pháp y trong điều tra
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
forensic = forens- (của diễn đàn) + ic; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'forensis' (của diễn đàn) → tiếng Pháp cổ 'forens' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phòng xử án đầy bằng chứng, nơi các chuyên gia kiểm tra manh mối trước ban hội thẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQForensic đề cập đến việc áp dụng phương pháp khoa học vào điều tra và các thủ tục pháp lý. Nó bao gồm các lĩnh vực như pháp y, phân tích tang chứng số, và trình bày bằng chứng một cách có thể được tòa án hiểu rõ. Ngoài courtroom, cụm từ này cũng dùng để chỉ một phương pháp nghiên cứu dựa trên bằng chứng và phân tích cẩn trọng.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm forensic với nghĩa khoa học nói chung thay vì nhấn mạnh ngữ cảnh pháp lý.
What does the word 'forensic' mean?
In which of the following sentences is 'forensic' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'forensic'?
What could be an opposite word for 'forensic'?
In what real-life situation would you encounter the term 'forensic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật