LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foreordained - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foreordained Ý nghĩa của Từ

  • quyết định hoặc xác định điều gì đó trước
  • định trước hoặc xác lập bởi ý chí thần thánh
  • sắp xếp hoặc bổ nhiệm trước
Illustration for this word

foreordained Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foreordained Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːrɔːˈdeɪn/
Mỹ /fɔrɔrˈdeɪn/
Tiết
foreordain

foreordained Từ nguyên của Từ

Gốc: 'fore-' (trước) + 'ordain' (thiết lập). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'praeordinare', qua tiếng Pháp cổ 'forordener', vào tiếng Anh trung cổ 'foreordain'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vị vua đặt vương miện lên người kế tục được chọn trước khi họ ra đời, tượng trưng cho ý tưởng về số phận và sự định sẵn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foreordain có nghĩa là quyết định trước, định đoạt trước hoặc thiết lập theo ý chí thần linh. Từ bắt nguồn từ fore- (trước) và ordain (củng cố, phong chức), qua praeordinare của Latin và forordener của tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh Trung cổ foreordain. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này nghe cổ điển và trang trọng; người học thường dùng preordain hoặc predetermine trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng foreordain chỉ trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương. Nhớ fore- có nghĩa là trước và ordain có nghĩa là phong chức hoặc chỉ định. Thường ám chỉ định mệnh hoặc sự cho phép thần linh. Không dùng cho kế hoạch hàng ngày; trong ngữ cảnh thông thường hãy dùng preordain hoặc predetermine. Để điều chỉnh giọng điệu, ghép với các trạng từ như divinely, apparently hoặc irrevocably.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là ý nói lên kế hoạch trước một cách trung lập.
  • Là một động từ hiện đại thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể hoán đổi với preordain trong mọi ngữ cảnh.
  • Mô tả chỉ các quyết định của con người, không phải sự can thiệp của thần linh.
  • Thường gặp trong kế hoạch kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, foreordain nghe rất trang trọng và văn học, thường gắn với định mệnh hoặc sự chấp thuận của thần linh. Người học dễ nhầm với preordain hoặc predetermine hoặc nghĩ nó áp dụng cho mọi kế hoạch, làm mất đi sắc thái thần thánh hoặc định mệnh.

Mẹo Học

  • Nhận ra từ này trang trọng và cổ điển, thường gắn với định mệnh hoặc sự chấp thuận của thần linh.
  • Nhớ fore- có nghĩa là trước và ordain có nghĩa là phong chức hoặc chỉ định.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh vận mệnh để giữ sắc thái nghiêm trang.
  • Phân biệt với preordain (lập kế hoạch thô sơ) và predetermine (không quá trang trọng).
  • Hãy luyện tập với các từ bổ nghĩa mạnh như divinely để nhấn tone.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ