foresight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fore- = trước + sight = thấy; Nguồn: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn nhìn qua một chiếc kính viễn vọng dài để thấy các sự kiện đang diễn ra phía trước, chuẩn bị hành động một cách khôn ngoan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQforesight là khả năng dự đoán những gì có thể xảy ra trong tương lai và chuẩn bị trước. Nó không chỉ là dự đoán sự kiện mà còn lập kế hoạch trước về tài nguyên, thời gian và hành động. Người có foresight phân tích rủi ro tiềm ẩn, chuẩn bị các kế hoạch dự phòng và xem xét tác động lâu dài trước khi bắt đầu một dự án. Trong kinh doanh, tài chính cá nhân và lập kế hoạch sự nghiệp, foresight rất hữu ích. Phát triển foresight đòi hỏi thu thập thông tin, phân tích kịch bản và khả năng thích ứng, đồng thời cân bằng giữa lạc quan và lo lắng.
Tiếng Việt có thể hiểu foresight như một khả năng nhìn xa trông rộng, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh phân tích kịch bản và chuẩn bị hành động cụ thể.
What is the meaning of 'foresight'?
In which sentence is 'foresight' used correctly?
Which word is most similar to 'foresight'?
What is the opposite of 'foresight'?
How can 'foresight' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật