LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forgets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forgets Ý nghĩa của Từ

  • không nhớ
  • cố tình bỏ qua
  • ngừng nghĩ về điều gì đó
Illustration for this word

forgets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forgets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈɡɛt/
Mỹ /fɔrˈɡɛt/
Tiết
forget

forgets Từ nguyên của Từ

Gốc 'for-' có nghĩa là 'xa' và 'get' có nghĩa là 'thu được'. Vậy quên theo nghĩa đen có nghĩa là 'rời xa' một kỷ niệm. Điều này có thể gợi lên hình ảnh một suy nghĩ phai dần như một chiếc bóng bay bay lên trời, ngoài tầm với.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt ngón tay lên vùng thái dương và cúi đầu một chút. Hơi thở, một move của sự chú ý, khiến ký ức trượt ra mép lưỡi và trở nên mờ nhạt. Tôi đẩy ý nghĩ đó về phía sau, điều chỉnh tư thế và để nó ở nơi khác, để giữ lại khoảnh khắc chứ không phải từ ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, động tác nhỏ này giúp tôi tiếp tục, và từ ấy có thể quay lại khi đúng lúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forget là động từ tiếng Anh có nghĩa là không nhớ được, cố ý phớt lờ hoặc bỏ qua một điều gì đó. Dùng hàng ngày như I forgot keys, I forgot to call, hoặc I forgot about cuộc hẹn. Forget about nhấn mạnh việc bỏ qua hoặc không suy nghĩ về một chuyện nữa. Quan trọng phân biệt với remember và forgive. Lỗi phổ biến là nhầm forget với forgive và dùng forget to do something khi cần forget to do.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa quên và nhớ. quên mô tả sự thiếu nhớ, quên về nghĩa là không còn suy nghĩ về một việc. Phân biệt forget to làm gì với forget làm gì. Chú ý giới từ to và about sau forget. Luyện tập bằng ngữ cảnh thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quên không phải lúc nào cũng là cố gắng nhớ lại
  • forget và forgive không thay thế được cho nhau
  • forget about không phải lúc nào cũng có nghĩa là bỏ qua mãi mãi
  • remember và forget không luôn là đối lập hoàn toàn
  • forget không bắt buộc đi với to hoặc about trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, forget có thể hiểu là mất trí nhớ hoặc cố ý bỏ qua. Sự khác biệt giữa forget to làm và forget doing rất dễ nhầm lẫn. Quan trọng cũng là nhớ remember khi cần gợi lại thông tin.

Mẹo Học

  • Giữ một cuốn nhật ký trí nhớ để luyện hồi tưởng
  • So sánh forget và remember trong các cặp đối chiếu
  • Dùng thẻ ghi nhớ cho các cụm forget to và forget about
  • Nghe ví dụ của người bản ngữ và bắt chước
  • Viết câu ngắn với forget ở các thời khác nhau
  • Xem lại lỗi và ghi chú giới từ đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'forgets'?

A.To write down a memory
B.To succeed in remembering
C.To fail to remember
D.To discuss past events
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence for the word 'forgets'.

A.They forget to turn off the lights last night.
B.He forgets how to ride a bike yesterday.
C.She forgets her keys often.
D.I forget going to the store tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forgets'?

A.Ignorance
B.Overlooks
C.Dismisses
D.Remembers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forgets'?

A.Remembers
B.Neglects
C.Overlooks
D.Misplaces
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone doesn't recall something important?

A.She often misplaces her wallet when shopping.
B.He didn't remember the name of the restaurant at all.
C.They plan the party for next week.
D.I often wonder about my childhood.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.23 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Wake-up Call

Hotel Check-in

2026.01.17 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help in the Library

Asking for Help

2026.01.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Fundraiser

Volunteering

2025.12.21 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Dented Tin

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.26 · 0:49 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ