LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forswear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forswear Ý nghĩa của Từ

  • từ bỏ hoặc bác bỏ một tuyên bố hoặc niềm tin
  • làm lời hứa trọng thể để từ bỏ
  • thề dối
Illustration for this word

forswear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forswear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːsˈweə/
Mỹ /fɔrˈswɛr/
Tiết
forswear

forswear Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: for- (chống lại) + swear (thề). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ forswerian, từ tiếng Latin 'foredixer' có nghĩa là tuyên bố chống lại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người giơ tay để thề, sau đó kịch tính lắc đầu để biểu thị việc từ chối một lời thề đã được thực hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forswear có nghĩa là từ bỏ hoặc phủ nhận một tuyên bố, niềm tin hoặc quyền lợi một cách formal, hoặc hứa buộc bỏ một thói quen, một quan điểm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn chương; giọng điệu trang trọng và cổ điển, ít khi dùng trong nói hàng ngày. Người học nên phân biệt với swear: swear có nghĩa là thề hoặc chửi rủa, còn forswear mang ý nghĩa từ bỏ hoặc phủ nhận một điều một cách quyết liệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Forswear yêu cầu tân ngữ trực tiếp (một tuyên bố, niềm tin, quyền) chứ không phải một người.
  • • Giọng điệu trang trọng; dùng renounce hoặc từ bỏ trong nói hàng ngày.
  • • Động từ bất quy tắc: forswore, forsworn.
  • • Có thể nghĩa là thề sai, nhưng nghĩa này khác với từ bỏ.
  • • Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • So sánh forswear với swear như là 'hứa' hay 'chửi rủa'
  • Sử dụng trong giao tiếp thường ngày để chỉ từ chối đơn thuần
  • Nghĩ rằng có thể có người làm đối tượng trực tiếp
  • Tin rằng có nghĩa nói dối khi thề – đây là nghĩa khác
  • Dùng khi từ bỏ thói quen trong lời nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, forswear nghe trang trọng và có tính văn học, tố cáo sự từ bỏ có chủ ý và triệt để. Người học thường dùng nó ở mức quá trang trọng trong đối thoại hàng ngày. Lưu ý nó cần tân ngữ trực tiếp và có dạng quá khứ bất quy tắc.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các dạng bất quy tắc (forswore, fors worn).
  • Dùng với danh từ: từ bỏ một tuyên bố, một niềm tin, một quyền.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh formal.
  • Khác với swear ở nghĩa thề hoặc mắng chửi.
  • Luyện tập bằng cách diễn đạt từ bỏ tín ngưỡng so với từ bỏ thói quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'forswear'?

A.To decorate with flowers
B.To promise to abandon a belief or claim
C.To refuse to eat or drink
D.To celebrate a holiday
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'forswear' correctly?

A.The flowers began to forswear in the summer sun.
B.He decided to forswear eating sweets for a healthier lifestyle.
C.They forswear their friendship after the argument.
D.She will forswear the package to her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forswear'?

A.Confirm
B.Abandon
C.Trust
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forswear'?

A.Deny
B.Reject
C.Embrace
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might forswear something?

A.He gave up social media to connect more with people.
B.She made a vow to quit smoking to improve her health.
C.They decided not to attend the meeting.
D.He promised to always support her no matter what.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ