LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forty Ý nghĩa của Từ

  • Số sau ba mươi chín.
  • Số lượng bốn lần mười.
  • Trong bối cảnh độ tuổi, nó chỉ người trong độ tuổi bốn mươi.
Illustration for this word

forty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːti/
Mỹ /ˈfɔrti/
Tiết
forty

forty Từ nguyên của Từ

bốn mươi = bốn + -mươi (mười lần bốn). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feowertig', có nguồn gốc từ ngữ nguyên Germania và có thể xa hơn về phía ngữ nguyên Ấn-Âu. Hãy hình dung bốn nhóm mười, cùng nhau tạo ra một ngày hội con số đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trước tiên tôi di chuyển ngón tay trên lịch, cho các ngày trôi qua cho đến khi đến forty. Tôi điều chỉnh nhịp thở, kiểm soát nhịp điệu và cảm thấy con số ấy ổn định như một mốc nhỏ cho riêng mình. Tiếp tục tiến lên, forty trở thành công cụ dùng trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forty là một chữ số trong tiếng Anh biểu thị số 40 và được dùng để mô tả tuổi tác, tỷ lệ và số lượng. Nó xuất hiện trong các cụm từ như forty percent, forty dollars hoặc forty years old, và trong in their forties để chỉ những người từ 40 đến 49 tuổi. Người học thường nhầm chính tả fourty và phát âm nguyên âm, hoặc hiểu sai nguồn gốc của từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ feowertig liên quan đến hệ thập phân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đánh vần đúng là forty, không phải fourty.
  • Phát âm rõ âm 'or': /ˈfɔːrti/.
  • Dùng forty cho các thập phân chính xác và cho độ tuổi 40-49 (in their forties).
  • Tránh fourty trong văn bản formal.
  • Nhớ hệ thập phân: forty là bốn mươi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Viết fourty thay vì forty.
  • Phát âm nguyên âm sai.
  • Hiểu nhầm forty là tuổi cố định thay vì 40-49 (forties).
  • Dùng forty cho tỷ lệ hoặc tiền bạc mà không rõ ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa số 40 và nhóm tuổi 40-49.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, số được coi là giá trị rõ ràng, còn tuổi tác có thể nói bằng phạm vi; người học thường nhầm giữa số và khoảng tuổi.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ đúng chính tả forty, không phải fourty.
  • Luyện phát âm âm 'or' cho Forty.
  • Đọc to các cụm từ forty dollars và forty percent.
  • Dùng in their forties cho 40-49 tuổi.
  • Liên hệ forty với bốn mươi để ghi nhớ.
  • Tạo câu ví dụ riêng với số thập phân và độ tuổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'forty'?

A.The number 40
B.A group of trees
C.A type of food
D.A large number
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'forty' correctly?

A.I have forty fingers.
B.He ate a delicious forty.
C.She planted forty flowers in her garden.
D.The cat climbed a forty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'forty'?

A.Twenty
B.Thousand
C.Four dozen
D.Hundred
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world scenario would you use the word 'forty'?

A.Talking about the weather
B.Discussing age
C.Ordering food at a restaurant
D.Learning about history
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'forty'.

A.I have forty siblings.
B.She ran forty miles today.
C.This cake costs forty dollars.
D.The book has forty pages.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ