forty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bốn mươi = bốn + -mươi (mười lần bốn). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feowertig', có nguồn gốc từ ngữ nguyên Germania và có thể xa hơn về phía ngữ nguyên Ấn-Âu. Hãy hình dung bốn nhóm mười, cùng nhau tạo ra một ngày hội con số đầy màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrước tiên tôi di chuyển ngón tay trên lịch, cho các ngày trôi qua cho đến khi đến forty. Tôi điều chỉnh nhịp thở, kiểm soát nhịp điệu và cảm thấy con số ấy ổn định như một mốc nhỏ cho riêng mình. Tiếp tục tiến lên, forty trở thành công cụ dùng trong thực tế.
Forty là một chữ số trong tiếng Anh biểu thị số 40 và được dùng để mô tả tuổi tác, tỷ lệ và số lượng. Nó xuất hiện trong các cụm từ như forty percent, forty dollars hoặc forty years old, và trong in their forties để chỉ những người từ 40 đến 49 tuổi. Người học thường nhầm chính tả fourty và phát âm nguyên âm, hoặc hiểu sai nguồn gốc của từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ feowertig liên quan đến hệ thập phân.
Trong tiếng Việt, số được coi là giá trị rõ ràng, còn tuổi tác có thể nói bằng phạm vi; người học thường nhầm giữa số và khoảng tuổi.
What is the meaning of the word 'forty'?
Which sentence uses 'forty' correctly?
Which word is a synonym of 'forty'?
In what real-world scenario would you use the word 'forty'?
Create a sentence using the word 'forty'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật