LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foster Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích sự phát triển của một cái gì đó
  • chăm sóc trẻ em nuôi
  • thúc đẩy sự trưởng thành hoặc nuôi dưỡng
Illustration for this word

foster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒstə/
Mỹ /ˈfɔstər/
Tiết
foster

foster Từ nguyên của Từ

Foster có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fostrian' (nuôi dưỡng), liên quan đến 'fostor' (dinh dưỡng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng nuôi một cây non, tưới nước cẩn thận để giúp nó phát triển mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay ra, đặt một bản phác thảo lên bàn và di chuyển các mảnh để hình thành một kế hoạch. Tôi đẩy lùi nghi ngờ, điều chỉnh các bước và giữ nhịp. Tôi chăm sóc đối tượng như một thứ cần nuôi dưỡng, xem nó thay đổi và lớn lên. Trong sự chăm sóc kiên nhẫn ấy, ý nghĩa của 'foster' dần hiện ra như đang giúp một thứ phát triển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foster là một động từ tiếng Anh có nghĩa là khuyến khích sự phát triển của một điều gì đó bằng cách cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc sự hướng dẫn. Nó cũng có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc một đứa trẻ được nhận nuôi tạm thời. Người bản ngữ thường nói 'foster creativity', 'foster growth' cho sự phát triển và 'foster a child' cho việc nhận nuôi tạm thời. Học viên lưu ý sự khác biệt giữa kích thích tiềm năng và nhận nuôi, và học các collocation phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kết hợp foster với sự hỗ trợ tích cực; phân biệt với nhận nuôi chính thức; dùng với danh từ cụ thể (foster tài năng, foster mối quan hệ); foster care ám chỉ nuôi dưỡng tạm thời; với ý tưởng trừu tượng, dùng nurture hoặc encourage để nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa nhận nuôi trẻ em vĩnh viễn
  • Chỉ liên quan đến chăm sóc trẻ em, không tới ý tưởng
  • Nó mang tính thụ động hoặc đồng ý ngầm
  • foster care bằng với nhận nuôi chính thức
  • Chỉ dùng trong các chương trình chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh việc khuyến khích phát triển thông qua hỗ trợ tích cực; người học có thể nhầm với nhận nuôi vĩnh viễn hoặc chỉ chăm sóc đơn thuần.

Mẹo Học

  • Phân biệt foster thành hai ngữ cảnh: chăm sóc và khuyến khích
  • Luyện tập với các collocation: foster creativity, foster growth
  • So sánh với nurture và promote để nhận ra sắc thái
  • Nhớ rằng foster care là bảo lãnh tạm thời
  • Hãy đọc to để cảm nhận nhịp và cường độ
  • Viết câu của riêng bạn để củng cố ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'foster' mean?

A.To cook food in an oven
B.To encourage or promote the development of something
C.To swim in the ocean
D.To fix a broken object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'foster' correctly?

A.The company wanted to foster new ideas for growth.
B.She decided to foster a recipe for disaster.
C.The student wanted to foster a cake for the bake sale.
D.He tried to foster the leak in the roof.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foster'?

A.Avoid
B.Destroy
C.Encourage
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foster'?

A.Promote
B.Support
C.Hinder
D.Nurture
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'foster'?

A.The team encouraged a spirit of collaboration.
B.He helped her build a business from scratch.
C.She nurtured her relationship with her friend.
D.They avoided any conflict in the workplace.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Shelter House

Volunteering

2025.11.06 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ