LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

series - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

series Ý nghĩa của Từ

  • một loạt các sự việc hoặc sự kiện cùng loại xảy ra lần lượt
  • một chuỗi các mục liên kết
  • một nhóm những thứ có liên quan
Illustration for this word

series Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

series Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪəriːz/
Mỹ /ˈsɪriz/
Tiết
series

series Từ nguyên của Từ

Gốc: serie = đường, dây (Latinh); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng bi marbles được xếp thẳng hàng, mỗi viên bi đại diện cho một thành viên trong một dãy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên một hàng thẻ bài và đẩy thẻ đầu tiên, rồi thẻ tiếp theo lần lượt. Tôi điều chỉnh lực đẩy để nhịp di chuyển được đều đặn. Mỗi lần đẩy, các thẻ dường như nối lại với nhau thành một chuỗi liên tiếp. Một nhóm các vật giống nhau trở nên có ý nghĩa khi chúng nằm cạnh nhau theo trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ series có nhiều nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ một tập hợp các vật hoặc sự kiện nối tiếp nhau theo một trật tự cố định, hoặc một nhóm các mặt hàng liên quan về chủ đề, cũng có thể chỉ một bộ phim tài liệu hay chuỗi sách trong một chủ đề. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh: sự liên kết về thứ tự, chủ đề hay tập hợp liên quan. Ví dụ thường gặp gồm a series of events, a TV series, hoặc a series of questions. Khi học, hãy phân biệt series với sequence và tập hợp, và nhớ rằng hình thức số ít và số nhiều giống nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng series có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều. Dùng a series of trước một danh sách. Phân biệt series với sequence hoặc tập hợp. Các cụm từ phổ biến: a TV series, a series of events, một series of books. Dạng số ít và số nhiều giống nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Series không phải lúc nào cũng số nhiều; tùy ngữ cảnh.
  • Series khác với sequence hoặc set.
  • TV series không phải là một bộ phim.
  • Không thêm -es vào series.
  • a series of không nhất thiết có nhiều mục riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, series có thể là một dãy có thứ tự hoặc một nhóm liên quan về chủ đề. Người học dễ nhầm với sequence hoặc tập hợp, nên dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Mẹo Học

  • So sánh series với sequence và tập hợp và ghi nhận ngữ cảnh.
  • Sử dụng a series of để liệt kê các mặt hàng.
  • Phân biệt TV series, series of events và các chuỗi toán học.
  • Chú ý xem nhấn mạnh vào thứ tự hay chủ đề.
  • Nhớ rằng series bất biến giữa số ít và số nhiều.
  • Luyện tập với ví dụ thực từ truyền thông, khoa học và sách vở.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'series' mean?

A.A difficult task
B.A single occurrence
C.A random assortment
D.A sequence of related events or things
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'series' used in a sentence?

A.He missed the series bus
B.The teacher gave a series of tests
C.She watched a movie series last night
D.The series plates were on sale
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'series'?

A.Sequence
B.Isolated
C.Individual
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'series'?

A.Single
B.Collection
C.Succession
D.Consecutive
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'series'?

A.Reading a series of unrelated books
B.Watching a series of episodes on Netflix
C.Attending a series of workshops on photography
D.Ordering a series of meals at a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ