LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fracture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fracture Ý nghĩa của Từ

  • vết nứt hoặc gãy trong cái gì đó
  • làm gãy hoặc gây ra việc gãy
  • sự tách biệt hoặc phân chia nhẹ
Illustration for this word

fracture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fracture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfræk.tʃə/
Mỹ /ˈfræk.tʃɚ/
Tiết
fracture

fracture Từ nguyên của Từ

'fracture' có nguồn gốc từ 'frangere' = làm gãy (Latinh), phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cốc đột nhiên vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, biểu thị một vết nứt mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fracture là danh từ chỉ sự gãy, nứt ở một vật rắn và động từ có nghĩa là làm gãy hoặc làm vỡ. Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể nghe nói đến fracture ở xương sau một chấn thương, fracture trên tường hoặc fracture của một lớp địa chất. Thuật ngữ này thường ám chỉ sự gãy tương đối sạch hoặc sự tách rời ấy, nhưng cũng có thể chỉ các vết nứt tinh vi làm suy yếu một vật. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, fracture mô tả quá trình hoặc trạng thái của việc gãy, không chỉ thiệt hại. Dưới dạng động từ, to fracture nghĩa là làm vỡ, làm gãy hoặc gây chia rẽ các mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng fracture cho gãy mạnh hoặc vết nứt ở vật rắn.
  • - Phân biệt fracture và crack cho hư hỏng nhẹ.
  • - Trong y học, fracture thường chỉ gãy xương.
  • - fracture ở động từ nhấn mạnh sự phá vỡ hoặc tách rời.
  • - Không dùng fracture cho hư hại bề mặt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fracture không chỉ dùng cho xương; nó có thể chỉ sự gãy trong mọi vật rắn.
  • Fracture và crack không hoàn toàn đồng nghĩa; fracture thường nói đến sự gãy có cấu trúc nghiêm trọng hơn.
  • Một quan niệm sai lệch là lực nhẹ cũng có thể gây fracture.
  • Fractured có thể áp dụng cho vật liệu khác ngoài xương.
  • Fracture trong một mối quan hệ có thể diễn ra từ từ hoặc ở mức độ phần nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng fracture nhấn mạnh sự gãy có cấu trúc và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế; người học hay nhầm với crack hoặc break trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocation phổ biến: fracture, đường gãy, hồi phục.
  • 2) So sánh fracture với crack và break để nắm sắc thái.
  • 3) Luyện câu y khoa với fracture ở xương.
  • 4) Dùng động từ fracture với đối tượng phù hợp.
  • 5) Đọc ví dụ địa chất và vật liệu học.
  • 6) Luyện phát âm: /ˈfræk. tʃər/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fracture'?

A.Jump
B.Fix
C.Sleep
D.Break
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fracture' used correctly?

A.The fracture in the road caused traffic delays.
B.He fixed the fracture in the wall.
C.She fractured her arm by falling off the bike.
D.The dog fractured happily in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fracture'?

A.Mend
B.Combine
C.Damage
D.Split
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'fracture'?

A.Heal
B.Break
C.Shatter
D.Crack
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'fracture'?

A.Cooking recipe
B.Sports injury
C.Classroom discussion
D.Financial report

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ