LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frail Ý nghĩa của Từ

  • yếu ớt
  • dễ vỡ
  • không khỏe mạnh
Illustration for this word

frail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /freɪl/
Mỹ /freɪl/
Tiết
frail

frail Từ nguyên của Từ

frail = frail + -ity (trạng thái yếu); Latin fragilis → Pháp cổ frail → Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh thủy tinh tinh tế, đẹp nhưng dễ vỡ, tượng trưng cho sự yếu ớt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

frail là tính từ chỉ sự yếu đuối, mong manh hoặc sức khỏe kém; cũng dùng cho đồ vật dễ vỡ. Ngoài ra frail còn mang nghĩa ẩn dụ về sự dễ bị tổn thương trong các tình huống hoặc cấu trúc xã hội. Một người có frail health hoặc frail constitution có nghĩa là thể trạng yếu; một bình vase frail sẽ dễ vỡ. Người học thường nhầm frail với fragile; nuance nằm ở mức độ tổn thương và ý nhấn mạnh vào sự dễ bị tổn hại trong thực tế. Cẩn trọng với ngữ điệu trang trọng hay văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng frail để chỉ sự dễ tổn thương kéo dài ở người hoặc hệ thống.
  • Kết hợp với từ ngữ về sức khỏe như frail health hoặc frail constitution.
  • Áp dụng frail cho đồ vật dễ vỡ về mặt vật lý, như frail vase.
  • Phân biệt frail và fragile: frail nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương chung; fragile nhấn mạnh tính dễ vỡ vật lý.
  • Dùng các cụm biểu đạt ẩn dụ như frail economy với giọng điệu phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • frail chỉ về người già.
  • frail và fragile luôn có thể thay thế cho nhau.
  • frail chỉ mô tả sức khỏe, không đồ vật.
  • trong tình huống khó khăn frail mang nghĩa mạnh mẽ.
  • gọi một vật chắc chắn frail là đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

frail nhấn mạnh sự bất ổn bền vững, không chỉ một sự yếu đi tạm thời. Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, xã hội và ẩn dụ. Người học thường nhầm frail với fragile hoặc bỏ qua sắc thái.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: frail health, frail constitution, frail vase.
  • So sánh frail với fragile và robust.
  • Chú ý giọng điệu: frail nhẹ nhàng hơn fragile.
  • Ôn tập ở bối cảnh y tế, xã hội và ẩn dụ.
  • Học các cụm như frail economy, frail peace.
  • Dựa vào ngữ cảnh để hiểu sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'frail' mean?

A.Strong
B.Fast
C.Weak
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'frail' is used correctly:

A.She lifted the frail box with ease.
B.He ran a frail race and won.
C.The rock was too frail to hold the weight.
D.The frail tree stood tall in the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'frail'?

A.Robust
B.Feeble
C.Sturdy
D.Durable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone be described as 'frail'?

A.Winning a weightlifting competition
B.Recovering from an illness
C.Running a marathon
D.Building a house
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'frail' could be used?

A.Working out at the gym
B.Playing in a sports tournament
C.Walking through a nursing home
D.Cooking a big meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ