LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng tần số

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frequency Ý nghĩa của Từ

  • tần suất xảy ra của một cái gì đó trong khoảng thời gian
  • số lần một sự kiện lặp lại xảy ra trong một đơn vị thời gian
  • tần số sóng đặc biệt
Illustration for this word

frequency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frequency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfriː.kwən.si/
Mỹ /ˈfriː.kwən.si/
Tiết
frequency

frequency Từ nguyên của Từ

Từ 'frequency' được phân tích thành 'frequent' (có nghĩa là xảy ra thường xuyên) + hậu tố '-cy' (trạng thái hoặc điều kiện). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'frequentia' → tiếng Pháp cổ 'frequence' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc đếm nhịp trống, trong đó mỗi nhịp đại diện cho tần số của âm thanh trong một nhịp điệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay mình đặt lên metronome và mình nhấn nút để bắt đầu, kim đồng hồ bắt đầu chạy. Tiếp theo, mình điều chỉnh tempo bằng cách xoay nút, nhịp điệu thay đổi. Mỗi lần chỉnh là một chút nỗ lực, quyết định giữ nhịp hay thay đổi. Những động tác đẩy và xoay đó giúp mình cảm nhận tần suất sự việc xảy ra và dùng chúng để điều khiển hành động trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tần số là danh từ chỉ tần suất xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, ta nói về tần suất nhận email mỗi ngày hoặc tần suất xe buýt đến mỗi giờ. Trong khoa học, tần số có nghĩa chính xác là số chu kỳ hoàn chỉnh mỗi đơn vị thời gian, đo bằng Hertz. Nó cũng được dùng trong âm nhạc để nói về cao độ và trong thống kê để mô tả phân bố tần suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tập trung vào khái niệm tỉ lệ theo thời gian.
  • 2) Dùng 'frequency of + danh từ' hoặc 'tần số là + số trên mỗi đơn vị'.
  • 3) Phân biệt tần số với thời lượng hoặc số lần của một sự kiện duy nhất.
  • 4) Trong khoa học, Hz = chu kỳ mỗi giây.
  • 5) Thành ngữ phổ biến: tần số cao/thấp, phân bố tần suất.
  • 6) Luyện tập với dữ liệu thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm tần số với thời lượng giữa các sự kiện.
  • Cho rằng tần số là tổng số sự kiện trong một khoảng thời gian thay vì trên mỗi đơn vị thời gian.
  • Nhầm Hz với tốc độ.
  • Dùng tần số mà không chỉ rõ đơn vị thời gian.
  • Quên rằng đơn vị là cần thiết (mỗi giây, mỗi phút, v. v.).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem tần số như một tỷ lệ theo đơn vị thời gian. Hãy chú ý đến cách dùng với 'frequency of' và các cụm từ với 'per' để đảm bảo ngữ nghĩa.

Mẹo Học

  • 1) Nên gắn tần số với đơn vị thời gian (mỗi phút, mỗi giờ).
  • 2) Luyện tập với dữ liệu thực tế bằng cách đếm số lần xảy ra.
  • 3) Học các collocations phổ biến: tần số cao/thấp, phân bố tần suất.
  • 4) Phân biệt tần số vs thời lượng hoặc tổng số sự kiện.
  • 5) Trong vật lý, Hz là chu kỳ mỗi giây.
  • 6) So sánh tần số với tứ duy và tỷ lệ để tinh chỉnh ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'frequency'?

A.Size
B.Brightness
C.Speed
D.Number of occurrences
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'frequency' used in a sentence?

A.I frequency enjoy reading science fiction novels.
B.The sunset was a frequency sight to behold.
C.She adjusted the radio frequency to find a clear station.
D.He drove his car frequency through the crowded streets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'frequency'?

A.Moment
B.Novelty
C.Repetition
D.Scarce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'frequency'?

A.Permanence
B.Plethora
C.Rareness
D.Continuity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'frequency'?

A.Astronomy
B.Cooking
C.Construction
D.Music production

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ