LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frosty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frosty Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi sương giá hoặc lạnh lẽo
  • xa cách về cảm xúc hoặc không thân thiện
  • cho thấy bầu không khí lạnh lẽo
Illustration for this word

frosty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frosty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfrɒsti/
Mỹ /ˈfrɔːsti/
Tiết
frosty

frosty Từ nguyên của Từ

Gốc: sương giá (kristal đá) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forst', có liên quan đến 'frusts' của nguyên ngữ Germanic, phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh vật bị bao phủ bởi sương giá với những tinh thể đá lấp lánh dưới ánh mặt trời, tạo ra một cái lạnh vừa đẹp vừa khắc nghiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frosty là tính từ tiếng Anh dùng cho cả thời tiết và tâm trạng. Về thời tiết, nó có nghĩa là phủ sương hoặc cực kỳ lạnh, như một buổi sáng frost với màn sương và không khí sắc lạnh. Về mặt biểu cảm, frosty mô tả sự lạnh nhạt, xa cách hoặc thiếu ấm áp ở người hay trong không khí giao tiếp — ví dụ một frosty reception. Tuy nhiên frosty còn gợi hình ảnh các tinh thể băng đẹp mà có thể mang sắc thái thơ ca. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa lạnh literal và lạnh về cảm xúc, và kết hợp với các cụm từ như frosty morning hay frosty glare.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đối với thời tiết, frost y nghĩa lạnh và có sương giá. Đối với tâm trạng/người, nghĩa lạnh nhạt, xa cách. Ví dụ frosty morning vs frosty reception. Ghi nhớ sự khác biệt với chilly và cool, và dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • frosty không phải lúc nào cũng mang nghĩa giận dữ; chủ yếu lạnh lẽo hoặc xa cách.
  • nhầm với chilly khiến sắc thái không chuẩn.
  • không chỉ nói về thời tiết mà còn mô tả con người hoặc bầu không khí.
  • đôi khi không có băng thực sự, chỉ cảm giác lạnh.
  • trong văn nói, frost y có thể nghe cứng nhắc nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, frost y vừa chỉ lạnh literal vừa ám chỉ sự lạnh lẽo về cảm xúc. Sai lầm phổ biến là gán cho frost y nghĩa của chilly; frost y mang sắc thái mạnh và nghiêng về sự xa cách.

Mẹo Học

  • Luyện tập với báo cáo thời tiết và hội thoại để nắm hai nghĩa.
  • So sánh frost y với chilly và cool để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng collocations: frosty morning, frosty window, frosty reception.
  • Xem phim để nghe cách dùng trong cảnh căng thẳng.
  • Ghi chú thuật ngữ ngắn về nghĩa đè và ẩn dụ.
  • Viết câu ngắn để kiểm tra giọng điệu và cấp độ ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'frosty' mean?

A.Warm and cozy
B.Very cold and frosted
C.Cheerful and bright
D.Wet and humid
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'frosty' correctly?

A.It was a frosty day with ice on the ground.
B.The frosty cake was a delight.
C.She felt frosty about his compliments.
D.The frosty soup was too hot to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frosty'?

A.Icy
B.Warm
C.Sunny
D.Wet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frosty'?

A.Scorching
B.Cool
C.Frigid
D.Chilly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context of something being frosty?

A.During the summer, the days were bright and sunny.
B.It was a warm day at the beach, perfect for swimming.
C.In winter, the trees sparkled with frost in the early morning.
D.The warm soup was enjoyable on a cool evening.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ