frosty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sương giá (kristal đá) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forst', có liên quan đến 'frusts' của nguyên ngữ Germanic, phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh vật bị bao phủ bởi sương giá với những tinh thể đá lấp lánh dưới ánh mặt trời, tạo ra một cái lạnh vừa đẹp vừa khắc nghiệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrosty là tính từ tiếng Anh dùng cho cả thời tiết và tâm trạng. Về thời tiết, nó có nghĩa là phủ sương hoặc cực kỳ lạnh, như một buổi sáng frost với màn sương và không khí sắc lạnh. Về mặt biểu cảm, frosty mô tả sự lạnh nhạt, xa cách hoặc thiếu ấm áp ở người hay trong không khí giao tiếp — ví dụ một frosty reception. Tuy nhiên frosty còn gợi hình ảnh các tinh thể băng đẹp mà có thể mang sắc thái thơ ca. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa lạnh literal và lạnh về cảm xúc, và kết hợp với các cụm từ như frosty morning hay frosty glare.
Đối với người Việt, frost y vừa chỉ lạnh literal vừa ám chỉ sự lạnh lẽo về cảm xúc. Sai lầm phổ biến là gán cho frost y nghĩa của chilly; frost y mang sắc thái mạnh và nghiêng về sự xa cách.
What does 'frosty' mean?
Which sentence uses 'frosty' correctly?
Which word is most similar to 'frosty'?
What is the opposite of 'frosty'?
Can you think of a real-life context of something being frosty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật