LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frowned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frowned Ý nghĩa của Từ

  • nhíu mày vì không hài lòng
  • biểu cảm mặt thể hiện sự không đồng tình
  • thể hiện nỗi buồn hoặc sự khó chịu
Illustration for this word

frowned Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frowned Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fraʊn/
Mỹ /fraʊn/
Tiết
frown

frowned Từ nguyên của Từ

Từ 'frown' được phân tích từ gốc 'frunian' trong tiếng Anh cổ. Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đang nhíu mày, như thể một đám mây khó chịu đang che phủ khuôn mặt họ, chặn ánh mặt trời hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghiêng mày để lộ ra sự không hài lòng, buồn rầu hoặc khó chịu. Động từ 'frown' mô tả hành động nhăn trán; danh từ ám chỉ biểu cảm nhăn mặt. Là tín hiệu phi ngôn ngữ, thường đối lập với việc cười. Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể thể hiện nghi ngờ, lo lắng hoặc bất đồng mà không cần lời nói. Người nói tiếng Anh có thể biểu đạt mức độ từ nhăn nhẹ đến nhăn sâu. Nghiêng mày không phải lúc nào cũng có nghĩa giận dữ; nó đôi khi cho thấy tập trung hay bối rối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng frown để diễn tả bất mãn nhẹ
  • Biểu lộ sự lo lắng thay vì giận dữ
  • frown có thể là động từ và danh từ
  • Khác biệt với scowl ở mức độ kịch tính
  • Kết hợp với giới từ để cho biết đối tượng phản hồi
  • Ngôn ngữ cơ thể giúp làm rõ ý định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghiệng mày luôn có nghĩa là giận dữ
  • Nhăn mặt và cau mày là như nhau
  • Nghiêng mày chỉ xảy ra khi buồn
  • Phải cau có to mới thể hiện sự phản đối
  • frown không thể là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, frown có thể biểu hiện lo lắng hoặc nghi ngờ, không phải lúc nào cũng là giận dữ; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Collocations: frown at, frown upon, phản ứng bằng nhăn mặt
  • So sánh với smile, grin, scowl để cảm nhận cường độ
  • Chú ý giọng nói khi nhăn mặt trong cuộc hội thoại
  • Quan sát tín hiệu phi ngôn ngữ xung quanh khuôn mặt
  • Ghi âm để kiểm tra tự nhiên

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ