frumpy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc là tính từ 'frump', đề cập đến một người tẻ nhạt và không hấp dẫn. (b) Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'frumpe', có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'frumple'. (c) Hãy tưởng tượng một chiếc áo len cũ đầy bụi mà không ai lựa chọn mặc, minh họa cách trang phục frumpy cảm thấy bị lãng quên và bị bỏ rơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrumpy mô tả vẻ ngoài hoặc trang phục trông lỗi thời và thiếu phong cách. Nó nhấn mạnh sự thiếu sự tinh tế và gọn gàng chứ không phản ánh phẩm chất cá nhân. Thường được dùng cho một chiếc áo len cũ, quần rộng hoặc tổng thể trang phục trông lạc lõng với xu hướng hiện tại. Ngữ cảnh có thể mang tính châm biếm nhẹ hoặc chỉ trích nhẹ, không quá nặng. Tông chữ này dễ dùng trong giao tiếp thân mật, nhưng nên tránh nếu người nghe dễ bị xúc phạm. Frumpy không chỉ nói về quần áo mà còn về cách phối đồ tổng thể.
Frumpy là một mô tả nhẹ nhàng, nên dùng trong bối cảnh nói chuyện phiếm; thận trọng với người mới gặp.
What does the word 'frumpy' mean?
Which sentence uses the word 'frumpy' correctly?
Which word is most similar to 'frumpy'?
What is the opposite of 'frumpy'?
Can you think of a real-life context where someone might feel frumpy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật