LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

full blown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

full blown Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn phát triển
  • hoàn toàn thực hiện
  • phát triển rộng rãi

full blown Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'full-blown' bao gồm 'full' (hoàn chỉnh) và 'blown' (xuất phát từ 'blow', chỉ sự mở rộng hay phát triển). Nguồn gốc lịch sử của nó có từ tiếng Anh cổ và trở nên phổ biến với ý nghĩa ẩn dụ của việc phát triển hoàn toàn. Hãy tưởng tượng một bông hoa đã nở hoàn toàn, thể hiện toàn bộ vẻ đẹp và sự phức tạp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'full blown'?

A.A kind of flower
D.A light breeze
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'full blown'?

A.The garden has a full blown of flowers.
B.He suddenly had a full blown cold and had to stay home.
C.She made a full blown decision in haste.
D.The cake was full blown with chocolate frosting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'full blown'?

A.Suggestive
B.Initial
C.Extreme
D.Incomplete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'full blown'?

A.Incomplete
B.Completed
C.Developed
D.Flourishing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'full blown'?

A.The project went through many stages before it became successful.
B.After months of work, the seminar turned into a full blown event with over a hundred attendees.
C.She always prepares for her presentations in detail.
D.His reaction to the news was mixed, showing both joy and concern.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Book and an Item

Simple Phone Call

2025.12.05 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with Morning Routine and Chores

Asking for Help

2025.11.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ