LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

developed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

developed Ý nghĩa của Từ

  • tăng trưởng hoặc làm cho phát triển
  • thay đổi hoặc phát triển dần dần
  • tạo ra hoặc cải thiện một cái gì đó
Illustration for this word

developed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

developed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvɛl.əp/
Mỹ /dɪˈvɛləp/
Tiết
develop

developed Từ nguyên của Từ

de- = từ dưới, velop = bao bọc; từ tiếng Latinh 'developere' có nghĩa là 'mở ra'. Tưởng tượng một bông hoa nở ra cánh của nó có thể giúp nhớ về quá trình phát triển và trưởng thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một mục tiêu nhỏ trong đầu và đẩy lùi nghi ngờ ban đầu (move). Trong quá trình luyện tập, tôi di chuyển từ những ý tưởng thô sơ sang các bước rõ ràng, biến kế hoạch thành thứ có thể thấy được. Tôi điều chỉnh những gì mình làm, giữ nhịp và để ý tới những thay đổi đang hình thành. Sự tăng trưởng không phải là một khoảnh khắc, mà là một quá trình ở bên trong khi ta cho nó phát triển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Develop có nghĩa là làm cho tăng lên, phát triển hoặc tạo ra cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho kỹ năng (develop a skill), kế hoạch (develop a plan), phát triển phần mềm (develop software) hoặc phát triển kinh tế (economic development). So với grow, develop nhấn mạnh quá trình có chủ đích và can thiệp của con người; so với evolve, nó thường chỉ sự biến đổi có mục tiêu và kiểm soát. Dùng into để diễn đạt biến thành trạng thái khác. Danh từ liên quan là development.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Develop có nghĩa là làm cho tăng lên, phát triển hoặc tạo ra cái gì đó.
  • Dùng với kỹ năng, kế hoạch, phần mềm hoặc phát triển kinh tế.
  • Nhấn mạnh quá trình có chủ đích và can thiệp của con người.
  • Dùng into để diễn đạt biến thành trạng thái khác.
  • Danh từ liên quan là development.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ develop chỉ áp dụng cho sự phát triển của con người.
  • Lẫn lộn develop với grow ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng có thể dùng develop mà không có tân ngữ.
  • Bỏ qua cấu trúc into để cho biết biến đổi.
  • Nhầm lẫn development với develop.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, develop thường ám chỉ một quá trình có chủ đích với kế hoạch và nỗ lực, trong khi grow thiên về sự tăng trưởng tự nhiên và evolve nhấn mạnh sự biến đổi dần dần. Người học hay nhầm lẫn develop với grow hoặc bỏ qua cấu trúc into.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: develop a skill, develop a plan, develop software.
  • So sánh develop với grow và evolve trong câu ví dụ.
  • Luyện tập with into để mô tả sự biến đổi.
  • Sử dụng development như danh từ để đa dạng hóa văn phong.
  • Viết các prompt ngắn về tiến trình tiến bộ.
  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và giáo dục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'developed'?

A.Started
B.Reduced
C.Changed
D.Grew
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'developed' used correctly?

A.The project started to develop when they faced setbacks.
B.He reduced his weight by developing a healthy eating habit.
C.She developed a fever after taking the medication.
D.Their profits developed due to a lack of sales.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'developed'?

A.Diminished
B.Evolved
C.Stagnated
D.Destroyed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'developed'?

A.Matured
B.Regressed
C.Strengthened
D.Flourished
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'developed' in a real-life context?

A.She reduced her skills when she developed a new hobby.
B.I developed a new interest in photography after taking a class.
C.The city developed into a ghost town over time.
D.The company destroyed its workforce when it developed new technologies.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering a National Soup

Restaurant Order

2025.10.13 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ