developed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ dưới, velop = bao bọc; từ tiếng Latinh 'developere' có nghĩa là 'mở ra'. Tưởng tượng một bông hoa nở ra cánh của nó có thể giúp nhớ về quá trình phát triển và trưởng thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một mục tiêu nhỏ trong đầu và đẩy lùi nghi ngờ ban đầu (move). Trong quá trình luyện tập, tôi di chuyển từ những ý tưởng thô sơ sang các bước rõ ràng, biến kế hoạch thành thứ có thể thấy được. Tôi điều chỉnh những gì mình làm, giữ nhịp và để ý tới những thay đổi đang hình thành. Sự tăng trưởng không phải là một khoảnh khắc, mà là một quá trình ở bên trong khi ta cho nó phát triển.
Develop có nghĩa là làm cho tăng lên, phát triển hoặc tạo ra cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho kỹ năng (develop a skill), kế hoạch (develop a plan), phát triển phần mềm (develop software) hoặc phát triển kinh tế (economic development). So với grow, develop nhấn mạnh quá trình có chủ đích và can thiệp của con người; so với evolve, nó thường chỉ sự biến đổi có mục tiêu và kiểm soát. Dùng into để diễn đạt biến thành trạng thái khác. Danh từ liên quan là development.
Trong tiếng Anh, develop thường ám chỉ một quá trình có chủ đích với kế hoạch và nỗ lực, trong khi grow thiên về sự tăng trưởng tự nhiên và evolve nhấn mạnh sự biến đổi dần dần. Người học hay nhầm lẫn develop với grow hoặc bỏ qua cấu trúc into.
What is the meaning of the word 'developed'?
In which sentence is the word 'developed' used correctly?
Which word is a synonym of 'developed'?
Which word is an antonym of 'developed'?
How would you use the word 'developed' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật