LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fumble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fumble Ý nghĩa của Từ

  • xử lý vụng về
  • thất bại trong một nhiệm vụ
  • nhầm lẫn khi nói hoặc hành động
Illustration for this word

fumble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fumble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌmbəl/
Mỹ /ˈfʌmbəl/
Tiết
fumble

fumble Từ nguyên của Từ

fumble = fumb + -le (làm kém) → tiếng Pháp cổ fombler → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó cố gắng bắt một quả bóng nhưng không thành công, loạng choạng và tạo ra một cảnh hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fumble là một động từ có nghĩa là xử lý vụng về một vật gì đó, thất bại trong một nhiệm vụ, hoặc mắc lỗi khi nói hoặc diễn. Bao gồm cả sự vụng về thể chất, như làm rơi hoặc đánh mất đồ vật, và sai sót khi nói hoặc trình diễn. Trong thể thao, 'to fumble' thường có nghĩa mất quyền kiểm soát bóng do chạm nhẹ. Cụm từ như 'fumble for words' hoặc 'fumble around' diễn tả việc tìm kiếm từ ngữ một cách vụng về.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'fumble for words' để mô tả gặp khó khăn khi nói; 'fumble' rộng hơn và cũng có thể dùng cho kỹ năng cầm nắm hoặc hoàn thành nhiệm vụ; thận trọng dùng trong văn bản formal; kết hợp với trạng từ như vụng về.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fumble chỉ có nghĩa là làm rơi vật gì đó.
  • Fumble luôn gắn với sự thiếu kỹ năng.
  • Fumble và stumble không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Fumble có thể dùng khi nói chuyện, không chỉ khi thao tác.
  • Đây không phải từ trang trọng; trong văn bản formal cần thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu fumble một cách rộng, nhưng tiếng Anh dùng từ ngữ phụ thuộc ngữ cảnh (nói chuyện, xử lý đồ vật, thể thao).

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cốt lõi: xử lý vụng về, thất bại trong nhiệm vụ, lúng túng khi nói.
  • Kết hợp với 'for words' và 'around' để nói tự nhiên.
  • Trong thể thao, 'fumble the ball' đồng nghĩa mất quyền kiểm soát bóng.
  • Tránh dùng quá nhiều trong văn bản trang trọng.
  • Ghi nhớ 3 collocations để nói tự nhiên hơn.
  • Phân biệt đúng ngữ cảnh giao tiếp so với văn viết trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fumble'?

A.To succeed
B.To organize neatly
C.To handle clumsily
D.To communicate clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'fumble' correctly?

A.She skillfully completed the task.
B.He fumbled with the keys trying to open the door.
C.The presentation was well-prepared.
D.They discussed the topic thoroughly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fumble'?

A.Bumble
B.Graceful
C.Precise
D.Clumsy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fumble'?

A.Flawless
B.Accomplish
C.Jumble
D.Muddle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone 'fumble'?

A.Performing a delicate surgery
B.Giving a clear and concise presentation
C.Trying to catch a slippery fish
D.Trying to juggle multiple tasks effortlessly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.12.20 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ