LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

funnel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

funnel Ý nghĩa của Từ

  • Một công cụ để dẫn chất lỏng vào một thùng chứa.
  • Một lỗ hổng rộng ở trên và hẹp ở dưới.
  • Hướng dẫn hoặc kênh dẫn một cái gì đó theo cách cụ thể.
Illustration for this word

funnel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

funnel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌn.əl/
Mỹ /ˈfʌn.əl/
Tiết
funnel

funnel Từ nguyên của Từ

funnel = funn + el; funn = ống, ống dẫn (tiếng Pháp cổ) + el = hậu tố thu nhỏ. Nguồn gốc: Latinh (funnus) → Pháp cổ (funel) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái phễu đổ chất lỏng vào một cổ hẹp hơn, giống như nước mưa chảy qua một ống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phễu là một công cụ hình nón có miệng rộng ở trên và ống nhỏ ở dưới, được dùng để dẫn chất lỏng, bột hoặc đồ vật nhỏ vào một container mà không làm đổ. Ngoài dụng cụ thực tế, funnel còn được dùng như một động từ, có nghĩa là hướng hoặc dẫn cái gì theo một đường lối hoặc quy trình cụ thể. Trong ngữ cảnh kinh doanh, người ta nói 'dẫn dắt khách hàng qua phễu bán hàng' hoặc 'điều hướng ý tưởng qua các giai đoạn'. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, qua tiếng Latinh, rồi đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng làm danh từ cho công cụ; động từ có nghĩa dẫn/điều hướng; phù hợp với chất lỏng và bụi; nói 'đổ qua phễu vào một dụng cụ' ; chú ý đường kính miệng khi đổ; đừng nhầm với vòi/ống xả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phễu chỉ dùng cho chất lỏng
  • Funnel không thể dùng ở nghĩa ẩn dụ
  • phễu và vòi không phải là cùng một thứ
  • Đổ từ từ để tránh tràn
  • Trong bối cảnh dữ liệu/bán hàng, funnel có thể không được hiểu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Hình dung hình phễu để dễ nhớ
  • Luyện với vật thật (dầu, nước, hạt)
  • Dùng 'funnel into' để chỉ hướng đi
  • So sánh nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Nhớ phân biệt danh từ và động từ
  • Chú ý cụm từ như 'funnel through'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'funnel' mean?

A.A type of shoe
B.A tall building
C.A small animal
D.A kitchen tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'funnel' correctly?

A.She wore a funnel on her head.
B.He used a funnel to pour the liquid into the bottle.
C.The cat chased the funnel around the yard.
D.The teacher wrote with a funnel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'funnel'?

A.Chair
B.Umbrella
C.Container
D.Pencil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'funnel'?

A.Spread
B.Expel
C.Fasten
D.Extend
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use a funnel?

A.To plant a tree
B.To drink water
C.To transfer liquids into a bottle without spilling
D.To write a letter

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ