LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fused - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fused Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp hai thứ với nhau một cách vĩnh viễn
  • một thiết bị làm tan chảy và ngắt dòng điện
  • sự kết hợp của các yếu tố khác nhau
Illustration for this word

fused Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fused Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fjuːz/
Mỹ /fjuːz/
Tiết
fuse

fused Từ nguyên của Từ

fuse = 'fus-' có nghĩa là 'tan chảy' + hậu tố '-e'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'fundere' → tiếng Pháp cổ 'fusier' → tiếng Anh 'fuse'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây nến tan chảy thành một cái hồ sáp duy nhất, kết hợp nhiều màu sắc khác nhau thành một tác phẩm chảy liền mạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fuse là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Động từ có nghĩa là ghép hai thứ lại với nhau vĩnh viễn bằng cách nung chảy hoặc hòa trộn, như khi dây điện được nung chảy thành một mạch duy nhất hoặc kim loại được hàn thành một khối. Danh từ chỉ một thiết bị sẽ làm chảy và ngắt dòng điện để bảo vệ mạch, hoặc ám chỉ sự pha trộn các yếu tố khác nhau thành một thể duy nhất. Ở cả hai nghĩa, ý tưởng cốt lõi là ghép chúng thành một thực thể thống nhất thông qua một quá trình được kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: fuse ở dạng động từ là ghép bằng cách nung chảy; ở dạng danh từ là thiết bị bảo vệ mạch. Đừng nhầm với fusion hay hộp cầu chì. Ngữ cảnh cho biết đây là ghép vật lý hay ghép ý tưởng mang tính ẩn dụ. Phát âm chữ 'u' dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa fuse và fusion; hai khái niệm liên quan nhưng khác nhau.
  • Nghĩ fuse chỉ là thiết bị bảo vệ điện.
  • Gây hiểu lầm với confuse khi nói nhanh.
  • Giả sử mọi quá trình ghép đều làm chảy vật liệu; đôi khi là hàn hoặc gắn kết.
  • Nhầm fuse với hộp cầu chì trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt giữa hành động ghép bằng kim loại và ý nghĩa trừu tượng là điều quan trọng; lỗi phổ biến là nhầm lẫn với từ fusion hoặc bảo vệ mạch.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh ghép bằng cách nung chảy để ghi nhớ động từ.
  • Luyện hai nghĩa ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh fuse với fusion và hộp cầu chì.
  • Phát âm rõ: âm 'u' dài.
  • Dùng sơ đồ để phân biệt ghép ở chỗ nối và cầu chì hỏng.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng danh từ trong mạch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ