LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

electrician - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electrician Ý nghĩa của Từ

  • người làm việc với hệ thống điện
  • chuyên gia lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống điện
  • thợ điện
Illustration for this word

electrician Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electrician Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪlɛkˈtrɪʃən/
Mỹ /ɪlɛkˈtrɪʃən/
Tiết
electrician

electrician Từ nguyên của Từ

(a) electric + -ian; (b) Từ 'electricus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp 'électrique' đến tiếng Anh 'electrician'; (c) Hãy tưởng tượng về một nghệ nhân khéo léo cẩn thận lắp đặt dây điện, thắp sáng nhà cửa và các tòa nhà với nguồn năng lượng sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'electrician'?

A.A person who fixes cars
B.A person who teaches physics
C.A person skilled in electrical work
D.A person who sells electronics
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'electrician'?

A.The electrician painted the house blue.
B.She is an excellent electrician who can also fix plumbing issues.
C.The electrician installed new lighting in the kitchen.
D.He became an electrician after studying biology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'electrician'?

A.Technician
B.Plumber
C.Engineer
D.Carpenter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electrician'?

A.Electric engineer
B.Manual worker
C.Non-electrician
D.Technologist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an electrician?

A.She called a professional to handle the wiring issue safely.
B.He repaired the plumbing in the bathroom.
C.They installed a new driveway yesterday.
D.His job requires him to design electrical systems.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ