nghĩa của thiên hà trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Galax- có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'galaxias' (sữa), liên quan đến 'gala' (sữa). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời đêm rộng lớn tràn ngập những ngôi sao xoáy như sữa trong cà phê, tạo ra Dải Ngân Hà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột thiên hà là một hệ gồm các sao, khí, bụi và vật chất tối, được liên kết bằng lực hút và trải rộng trên khoảng cách khổng lồ trong vũ trụ. Thiên hà nổi tiếng nhất là Dải Ngân hà, tức là thiên hà của chúng ta; ngoài ra còn rất nhiều thiên hà khác với hình dạng từ xoắn ốc đến hình elip. Từ galaxy bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp galaxias, nghĩa là sữa, gợi đến vệt sữa trên Dải Ngân hà. Trong tiếng Anh, galaxy còn được dùng theo nghĩa ng metaphor để chỉ một nhóm người hoặc ý tưởng nổi bật. Khi dạy, nhấn mạnh cả nghĩa đen và nghĩa bóng và làm rõ ngữ cảnh để người learners nhận ra sự khác biệt.
Giải thích cho người học tiếng Việt: galaxy có hai nghĩa chính — nghĩa đen (hệ thiên văn) và nghĩa bóng (một tập hợp lớn). Nhấn mạnh dạng số nhiều galaxies và cụm từ như 'galaxy of'.
What is the meaning of the word 'galaxy'?
In which sentence is 'galaxy' used correctly?
Which word is similar to 'galaxy'?
Which word is the opposite of 'galaxy'?
In what context might you hear the word 'galaxy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật