LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của thiên hà trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

galaxy Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống lớn của các ngôi sao và hành tinh
  • Ngân Hà hoặc các hệ thống tương tự khác
  • một nhóm người xuất sắc
Illustration for this word

galaxy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

galaxy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæl.ək.si/
Mỹ /ˈɡæləɡsi/
Tiết
galaxy

galaxy Từ nguyên của Từ

Galax- có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'galaxias' (sữa), liên quan đến 'gala' (sữa). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời đêm rộng lớn tràn ngập những ngôi sao xoáy như sữa trong cà phê, tạo ra Dải Ngân Hà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thiên hà là một hệ gồm các sao, khí, bụi và vật chất tối, được liên kết bằng lực hút và trải rộng trên khoảng cách khổng lồ trong vũ trụ. Thiên hà nổi tiếng nhất là Dải Ngân hà, tức là thiên hà của chúng ta; ngoài ra còn rất nhiều thiên hà khác với hình dạng từ xoắn ốc đến hình elip. Từ galaxy bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp galaxias, nghĩa là sữa, gợi đến vệt sữa trên Dải Ngân hà. Trong tiếng Anh, galaxy còn được dùng theo nghĩa ng metaphor để chỉ một nhóm người hoặc ý tưởng nổi bật. Khi dạy, nhấn mạnh cả nghĩa đen và nghĩa bóng và làm rõ ngữ cảnh để người learners nhận ra sự khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ nghĩa đen và nghĩa bóng của từ
  • - Số ít: galaxy; số nhiều: galaxies
  • - Ghép với tính từ như khổng lồ, mênh mông, xa xôi
  • - Có thể dùng 'galaxy of' để diễn tả sự đa dạng
  • - Dùng ngữ cảnh để phân biệt ý nghĩa khoa học vs ẩn dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ galaxy chỉ có nghĩa Milky Way
  • Nhầm lẫn giữa thiên hà và cụm sao
  • Dùng galaxy chỉ ở nghĩa bóng cho nhóm lớn
  • Nhầm galaxy với galactic
  • Quên mất dạng số nhiều galaxies và cách phát âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: galaxy có hai nghĩa chính — nghĩa đen (hệ thiên văn) và nghĩa bóng (một tập hợp lớn). Nhấn mạnh dạng số nhiều galaxies và cụm từ như 'galaxy of'.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa trong ngữ cảnh
  • Chú ý sự phù hợp của động từ (is/are)
  • Dùng 'galaxy of' để diễn đạt sự đa dạng rộng lớn
  • Luyện phát âm: /ˈɡæləksi/ và /ˈɡæləksiːz/
  • Tạo flashcards liên kết nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Đọc bài báo khoa học để thấy cách dùng chuẩn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'galaxy'?

A.A system of stars
B.A type of planet
C.A type of flower
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'galaxy' used correctly?

A.The galaxy chirped in the tree
B.The galaxy is made up of stars and planets
C.I planted a galaxy in my backyard
D.I saw a galaxy hop on the fence
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'galaxy'?

A.Desert
B.Solar system
C.Mountain
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'galaxy'?

A.Tree
B.Island
C.City
D.Moon
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'galaxy'?

A.During a conversation about space exploration
B.During a cooking class
C.During a football game
D.During a music concert

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ