LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gallant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gallant Ý nghĩa của Từ

  • dũng cảm và cao quý
  • chăm sóc phụ nữ
  • nho nhã và lịch sự
Illustration for this word

gallant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gallant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæl.ənt/
Mỹ /ˈɡæl.ənt/
Tiết
gallant

gallant Từ nguyên của Từ

(gallant xuất phát từ 'gala' + 'ant'); Xuất xứ: từ Latin 'galli' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; Hãy hình dung một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh, thể hiện sự dũng cảm và chú ý tại một buổi khiêu vũ lộng lẫy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gallant là tính từ mang nhiều nghĩa liên quan. Gốc là sự can đảm và phẩm chất cao quý trong tinh thần — một người đối mặt với khó khăn bằng quyết tâm và danh dự. Trong bối cảnh cổ điển hoặc văn học, nó gợi ý phong cách hiệp sĩ, đặc biệt là về sự bảo vệ sự an toàn và phẩm giá của người khác. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có nghĩa là lịch sự, chu đáo và có vẻ bảnh bao hoặc lôi cuốn đôi khi mang sắc thái lãng mạn. Dạng dùng phổ biến thường tích cực, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để không bị hiểu sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt rõ các nghĩa; gallant không phải là từ đồng nghĩa chung của brave. Dùng với danh từ như gesture, knight, gentleman. Ưu tiên ngữ cảnh tích cực và mức độ trang trọng phù hợp. Tránh ngữ cảnh khoe khoang. Điều chỉnh giọng điệu cho người đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gallant luôn đồng nghĩa với dũng cảm
  • Nó luôn gắn với romance hoặc tán tỉnh
  • Thuật ngữ hiện đại, thân mật
  • Chỉ dành cho đàn ông đối với phụ nữ
  • Gắn với kiêu căng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem gallant như sự lịch thiệp kết hợp với quả cảm. Người học dễ hiểu lầm là chỉ thể hiện tình cảm lãng mạn, nên cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh gallant với brave, knightly và lịch sự để phân biệt sắc thái
  • Luyện tập với các cụm từ như gallant gesture
  • Chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng
  • Tránh dùng với âm hưởng khoe khoang
  • Kết hợp với hành động bảo vệ và tử tế
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh lịch sử và hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gallant'?

A.Timid and shy
B.Brave and noble
C.Silly and foolish
D.Lazy and indifferent
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'gallant' correctly:

A.His gallant effort in basketball was impressive.
B.She wore a gallant dress to the party.
C.The gallant knight saved the day.
D.They found a gallant way to solve the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gallant'?

A.Heroic
B.Cowardly
C.Indifferent
D.Neglectful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gallant'?

A.Brave
B.Fearless
C.Cowardly
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone could be seen as gallant?

A.A person runs away from a challenge.
B.Someone ignores a friend in need.
C.An individual helps someone in a difficult situation.
D.A group chooses not to participate in a community service.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ