gambling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gamble = trò chơi + ble (liên quan đến việc chơi); Xuất phát từ tiếng Anh cổ gamen (chơi) → tiếng Pháp cổ (gambler) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sòng bạc với ánh sáng rực rỡ và âm thanh của những viên xúc xắc, thể hiện sự hồi hộp và rủi ro trong việc đánh bạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGamble có nghĩa là đánh bạc bằng tiền hoặc nói rộng hơn là mạo hiểm để tìm cơ hội thành công lớn. Động từ thường gặp trong tiếng Anh như gamble with money hoặc gamble on a plan; danh từ gamble chỉ chiếc cược hoặc hành động mạo hiểm. Trong quá trình học, lưu ý ngữ cảnh đạo đức và pháp lý, cũng như các collocation phổ biến như take a gamble.
Gamble bao gồm đánh bạc và liều lĩnh; học cách phân biệt động từ/danh từ và các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'gambling'?
Which sentence uses 'gambling' correctly?
What is a synonym for 'gambling'?
What is an antonym for 'gambling'?
In what real-life situation might you see 'gambling' happening?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật