gaming - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gamme' có nghĩa là 'trò chơi hoặc vui vẻ', có thể từ một gốc ngữ Germanic. Hãy tưởng tượng một cuộc hội ngộ sôi nổi của bạn bè chơi cùng nhau, cười đùa và tận hưởng sự cạnh tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi xiết vai về phía trước, tay đặt lên tay cầm điều khiển. Tôi đẩy cần analog, nhân vật di chuyển, cảnh trên màn hình đổi thay. Hơi thở nín lại, tôi điều chỉnh grip và giữ mắt theo điểm số. Khi hồi còi vang lên, cái đẩy và kéo ấy biến thành một trò chơi—mỗi động tác lại thay đổi khoảnh khắc tiếp theo.
Trong tiếng Anh, từ game có nhiều nghĩa: một hình thức trò chơi hoặc thể thao; một hoạt động có sự cạnh tranh; và một cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể. Trong tiếng Việt, ta hay dịch là trò chơi, trận đấu hoặc cuộc thi tùy ngữ cảnh. Trò chơi có thể là vật lý, trí tuệ hoặc kết hợp cả hai, thường có quy tắc, mục tiêu và ghi điểm. Ngoài ra còn có thành ngữ như game on hay the name of the game dùng để diễn đạt bắt đầu thách thức hoặc mục tiêu chiến thắng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ gam(e) và các gốc châu Âu khác.
Tiếng Anh từ game bao hàm cả giải trí lẫn thi đấu chính thức. Người học dễ mặc định game là trò chơi điện tử và bỏ qua các loại trò chơi bàn hoặc trận đấu thể thao.
What is the meaning of the word 'gaming'?
Which sentence uses the word 'gaming' correctly?
Choose the synonym of 'gaming':
What is the opposite of 'gaming'?
In which scenario would someone be likely 'gaming'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật