LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gaming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaming Ý nghĩa của Từ

  • một hình thức trò chơi hoặc thể thao
  • một hoạt động liên quan đến cạnh tranh
  • một cuộc thi hoặc trận đấu
Illustration for this word

gaming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡeɪm/
Mỹ /ɡeɪm/
Tiết
game

gaming Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gamme' có nghĩa là 'trò chơi hoặc vui vẻ', có thể từ một gốc ngữ Germanic. Hãy tưởng tượng một cuộc hội ngộ sôi nổi của bạn bè chơi cùng nhau, cười đùa và tận hưởng sự cạnh tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi xiết vai về phía trước, tay đặt lên tay cầm điều khiển. Tôi đẩy cần analog, nhân vật di chuyển, cảnh trên màn hình đổi thay. Hơi thở nín lại, tôi điều chỉnh grip và giữ mắt theo điểm số. Khi hồi còi vang lên, cái đẩy và kéo ấy biến thành một trò chơi—mỗi động tác lại thay đổi khoảnh khắc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ game có nhiều nghĩa: một hình thức trò chơi hoặc thể thao; một hoạt động có sự cạnh tranh; và một cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể. Trong tiếng Việt, ta hay dịch là trò chơi, trận đấu hoặc cuộc thi tùy ngữ cảnh. Trò chơi có thể là vật lý, trí tuệ hoặc kết hợp cả hai, thường có quy tắc, mục tiêu và ghi điểm. Ngoài ra còn có thành ngữ như game on hay the name of the game dùng để diễn đạt bắt đầu thách thức hoặc mục tiêu chiến thắng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ gam(e) và các gốc châu Âu khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng game cả ở dạng danh từ và động từ.
  • - Phân biệt trò chơi trên bàn, trò chơi điện tử và trận đấu thể thao.
  • - Làm quen với các cụm như game on và the name of the game.
  • - Đừng nhầm lẫn game với play ở nghĩa chung.
  • - Chú ý tới idioms mở rộng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Game không phải lúc nào cũng là trò chơi điện tử; có thể là trò chơi bàn hoặc thể thao.
  • Một trò chơi có thể mang tính hợp tác, không chỉ cạnh tranh.
  • Hiểu lộn giữa game và play; nhiều trò chơi có luật và hệ thống điểm số.
  • Game on dùng để chỉ bắt đầu thách thức, không phải chỉ khởi động.
  • The name of the game thường ám chỉ điều cốt lõi chứ không phải tựa game.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh từ game bao hàm cả giải trí lẫn thi đấu chính thức. Người học dễ mặc định game là trò chơi điện tử và bỏ qua các loại trò chơi bàn hoặc trận đấu thể thao.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa danh từ và động từ của game để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập với trò chơi bàn, trò chơi điện tử và trận đấu thể thao.
  • Ghi nhớ các thành ngữ như game on và the name of the game.
  • So sánh với play để nắm được sắc thái nghĩa.
  • Khám phá các nghĩa cổ điển và hiện đại của từ ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gaming'?

A.Playing chess
B.Watching movies
C.Playing video games
D.Cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gaming' correctly?

A.She enjoys reading books.
B.I like to play the piano.
C.They went swimming at the beach.
D.He is gaming with his friends online.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'gaming':

A.Watching
B.Gambling
C.Gardening
D.Exercising
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gaming'?

A.Cooking
B.Reading
C.Working
D.Studying
Bước 5: Thành thạo

In which scenario would someone be likely 'gaming'?

A.Attending a concert
B.Using a game console
C.Solving puzzles
D.Playing a sport

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Plan

Daily Greetings

2025.12.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.11.09 · 1:33 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ