gangling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gốc: gangly (liên quan đến 'gang' có nghĩa là 'một nhóm' + hậu tố '-ly'), (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gang' (đi bộ) → tiếng Anh trung cổ → gangly trong thế kỷ 19, (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thiếu niên cao lớn, vụng về vấp ngã khi cố gắng theo kịp bạn bè, thể hiện bản chất của gangling.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGangly là tính từ diễn đạt một người cao và gầy, di chuyển vụng về. Thông thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc người trẻ, với giọng điệu thân thiện hoặc mang tính trêu đùa nhẹ, không có ý xúc phạm. Từ này nhấn mạnh cả vóc dáng cao và sự vụng về trong các động tác chứ không chỉ là gầy. Nó tương tự như lanky, nhưng gangly nhấn mạnh sự lúng túng khi di chuyển nhiều hơn là chỉ sự ốm yếu. Trong tiếng Việt, dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè hoặc người biết thân, ở ngữ cảnh nhẹ nhàng.
Đối với tiếng Việt, gangly mang sắc thái nhẹ nhàng, nói về sự vụng về trong di chuyển của người cao lớn. Không nên dùng trong văn bản chính thức, và cần phân biệt với lanky.
What is the meaning of the word 'gangling'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'gangling'.
Which word is most similar to 'gangling'?
What is the opposite of 'gangling'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'gangling'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật