LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gangling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gangling Ý nghĩa của Từ

  • cao và gầy theo cách vụng về
  • thân hình vụng về và gầy
Illustration for this word

gangling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gangling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæŋɡli/
Mỹ /ˈɡæŋɡli/
Tiết
gangly

gangling Từ nguyên của Từ

(a) gốc: gangly (liên quan đến 'gang' có nghĩa là 'một nhóm' + hậu tố '-ly'), (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gang' (đi bộ) → tiếng Anh trung cổ → gangly trong thế kỷ 19, (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thiếu niên cao lớn, vụng về vấp ngã khi cố gắng theo kịp bạn bè, thể hiện bản chất của gangling.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gangly là tính từ diễn đạt một người cao và gầy, di chuyển vụng về. Thông thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc người trẻ, với giọng điệu thân thiện hoặc mang tính trêu đùa nhẹ, không có ý xúc phạm. Từ này nhấn mạnh cả vóc dáng cao và sự vụng về trong các động tác chứ không chỉ là gầy. Nó tương tự như lanky, nhưng gangly nhấn mạnh sự lúng túng khi di chuyển nhiều hơn là chỉ sự ốm yếu. Trong tiếng Việt, dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè hoặc người biết thân, ở ngữ cảnh nhẹ nhàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả một người, không phải đồ vật.
  • - Tông nói thân thiện, đôi khi trêu đùa.
  • - Dùng chủ yếu cho thanh thiếu niên hoặc người trẻ.
  • - Không dùng cho động vật.
  • - Có thể kết hợp với từ đồng nghĩa như lanky để nhấn mạnh sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không ám chỉ trí tuệ; nói về sự coordinated của cơ thể.
  • Không liên quan đến nhóm hay băng đảng.
  • Không ngụ ý người đó ngu dốt; chỉ nói về sự vụng về.
  • Có thể dùng cho người lớn, nhưng phổ biến ở giới trẻ.
  • Không phải lúc nào cũng thay được với lanky.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với tiếng Việt, gangly mang sắc thái nhẹ nhàng, nói về sự vụng về trong di chuyển của người cao lớn. Không nên dùng trong văn bản chính thức, và cần phân biệt với lanky.

Mẹo Học

  • Kết hợp hình ảnh để ghi nhớ: hình dung người cao, vụng về.
  • So sánh với lanky và gawky để nắm sắc thái.
  • Bắt đầu ở ngữ cảnh thân mật trước.
  • Nghe các ví dụ người bản ngữ trong cuộc hội thoại.
  • Viết câu ngắn về người bạn biết.
  • Ghi âm để điều chỉnh giọng điệu và nhịp nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gangling'?

A.Tall and thin
B.Short and stout
C.Round and fluffy
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'gangling'.

A.She noticed a gangling boy trying to climb the tree awkwardly.
B.The gangling cat sat quietly on the windowsill.
C.He is a gangling dancer who moves with grace.
D.The gangling soup was served in a big bowl.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gangling'?

A.Plump
B.Obese
C.Lanky
D.Chubby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gangling'?

A.Curvy
B.Tiny
C.Stout
D.Short
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'gangling'?

A.An awkward teenager who is tall and thin at school.
B.A broad-shouldered weightlifter who lifts heavy weights.
C.A petite ballet dancer performing on stage.
D.A well-rounded toddler playing in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ