LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gape Ý nghĩa của Từ

  • mở to miệng ra vì ngạc nhiên hoặc thán phục
  • nhìn chằm chằm với miệng mở trong sự kinh ngạc
  • có một lỗ hổng hoặc khoảng trống rộng
Illustration for this word

gape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡeɪp/
Mỹ /ɡeɪp/
Tiết
gape

gape Từ nguyên của Từ

Gốc: gape = mở rộng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gapan' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một đứa trẻ ngạc nhiên với miệng mở to nhìn một chiếc bánh lớn. Cảm giác ngạc nhiên này hiện thân cho ý tưởng về một điều gì đó quá lớn hoặc bất ngờ khiến mọi người trố mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gape có nghĩa chủ yếu là há miệng to để bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc kính phục, miêu tả biểu cảm khi chứng kiến điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng. Nó cũng có nghĩa đen là mở miệng rộng về mặt vật lý, hoặc nói về một khe hở. Ý nghĩa thứ ba mang tính chất không ẩn dụ và nói về một khoảng trống hoặc khe hở lớn. Động từ thường mang sắc thái cảm xúc mạnh và có thể dùng ở ngữ cảnh mang tính sân khấu hoặc hài hước. Khi dùng, hãy cân nhắc mức độ ngạc nhiên và đối tượng gây ngạc nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gape để miêu tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ và biểu cảm rõ ràng; thường đi với at hoặc in astonishment. Tránh cho phản ứng nhẹ. Có sắc thái dramatic hoặc ngạc nhiên khi ngụ ý. Quá khứ là gaped; dạng căn bản là gape. Có thể dùng cho mở cửa/opening thực tế hoặc phản ứng ẩn dụ. Chú ý tông: nghiêm túc hay hài hước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gape không phải là gaze hay stare chăm chú; nó nhấn mạnh việc mở miệng và phản ứng ngạc nhiên mạnh.
  • Không dùng cho phản ứng nhẹ.
  • gape có thể là danh từ (khoảng mở) nhưng chủ yếu dùng như động từ.
  • Dễ nhầm với gap (khoảng trống) khi bạn nghĩ về nghĩa không phải hành động.
  • Trong ngữ cảnh hài hước hoặc kịch tính, gape mang sắc thái vật lý/giải thích mạnh hơn marvel hoặc admire.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường mô tả sự ngạc nhiên bằng từ ngữ miêu tả cảm xúc toàn diện; người học nên phân biệt giữa phản ứng cơ thể và sự ngạc nhiên từ nội tâm.

Mẹo Học

  • Ghép với at để mô tả cảnh tượng đáng ngạc nhiên.
  • Lưu ý dạng danh từ: một khe hở.
  • Dùng gaped ở quá khứ.
  • Thực hành gape at và gape in wonder.
  • So sánh với gaze và stare để hiểu sự tập trung của ánh nhìn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gape' mean?

A.To stare with an open mouth
B.To close tightly
C.To whisper quietly
D.To smile broadly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gape' correctly?

A.She decided to gape at her phone during the meeting.
B.The children began to gape when they saw the magician's tricks.
C.He had to gape the door before it could be locked.
D.They always gape their food before eating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gape'?

A.Speak
B.Stare
C.Run
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gape'?

A.Close
B.Glimpse
C.Ignore
D.Blink
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience a sense of wonder?

A.While reading a boring book.
B.During a silent film.
C.When discovering an interesting painting in a gallery.
D.While completing a difficult math problem.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ