gape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: gape = mở rộng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gapan' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một đứa trẻ ngạc nhiên với miệng mở to nhìn một chiếc bánh lớn. Cảm giác ngạc nhiên này hiện thân cho ý tưởng về một điều gì đó quá lớn hoặc bất ngờ khiến mọi người trố mắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgape có nghĩa chủ yếu là há miệng to để bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc kính phục, miêu tả biểu cảm khi chứng kiến điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng. Nó cũng có nghĩa đen là mở miệng rộng về mặt vật lý, hoặc nói về một khe hở. Ý nghĩa thứ ba mang tính chất không ẩn dụ và nói về một khoảng trống hoặc khe hở lớn. Động từ thường mang sắc thái cảm xúc mạnh và có thể dùng ở ngữ cảnh mang tính sân khấu hoặc hài hước. Khi dùng, hãy cân nhắc mức độ ngạc nhiên và đối tượng gây ngạc nhiên.
Tiếng Việt thường mô tả sự ngạc nhiên bằng từ ngữ miêu tả cảm xúc toàn diện; người học nên phân biệt giữa phản ứng cơ thể và sự ngạc nhiên từ nội tâm.
What does the word 'gape' mean?
Which sentence uses 'gape' correctly?
Which word is most similar to 'gape'?
What is the opposite of 'gape'?
Can you think of a real-life scenario where someone might experience a sense of wonder?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật