gaps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gap = gapa (tiếng Anh cổ) + -p (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một phong cảnh với một khe rộng, đại diện cho khoảng cách giữa hai vách đá, giúp bạn nhớ khái niệm về một khoảng trống hay vết nứt quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở rộng tay giữa hai cuốn sách trên bàn và cảm nhận một khe hở nhỏ đang mở giữa chúng. Tôi đẩy nhẹ một cuốn, rồi kéo nó lại để thử xem khe hở có đủ rộng không. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ nhịp và cảm thấy khe hở từ từ ổn định. Khe hở ấy chỉ cho tôi biết nơi để đặt cuốn sách mới, biến sự lộn xộn thành trật tự.
Gap là một từ đa nghĩa mô tả không chỉ một khoảng trống hoặc khe hở giữa hai vật thể mà còn sự khác biệt hay chênh lệch giữa chúng, và cũng có thể có nghĩa là tạo ra một lỗ hổng hoặc phá vỡ một rào cản. Danh từ gap có thể nói về khoảng trống vật lý giữa hai tòa nhà, giữa các chỗ ngồi, hoặc một khoảng nghỉ trong lịch trình; ở nghĩa bóng, nó ám chỉ sự thiếu hụt về kiến thức, thu nhập hoặc cơ hội. Động từ để tạo gap ít dùng hơn; thường dùng các cụm từ như 'to gap an opening' hoặc 'to create a gap' trong tiếng Anh, còn trong tiếng Việt ta nói 'tạo ra một khe hở'.
Người Việt thường hiểu gap như khoảng trống vật lý và sự khác biệt trừu tượng; nhầm lẫn phổ biến là giữa gap và hole hoặc lỗ trong quần áo và khó phân biệt với opening.
What is the meaning of the word 'gaps'?
Which sentence uses 'gaps' correctly?
Which word is most similar to 'gaps'?
What is the opposite of the word 'gaps'?
Can you think of a real-life scenario involving gaps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật