LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gaps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gaps Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng trống hoặc lỗ hổng giữa hai vật
  • sự khác biệt hoặc không nhất quán
  • tạo ra một lỗ hổng hoặc vết rạn trong một cái gì đó
Illustration for this word

gaps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gaps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡæp/
Mỹ /ɡæp/
Tiết
gap

gaps Từ nguyên của Từ

gap = gapa (tiếng Anh cổ) + -p (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một phong cảnh với một khe rộng, đại diện cho khoảng cách giữa hai vách đá, giúp bạn nhớ khái niệm về một khoảng trống hay vết nứt quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mở rộng tay giữa hai cuốn sách trên bàn và cảm nhận một khe hở nhỏ đang mở giữa chúng. Tôi đẩy nhẹ một cuốn, rồi kéo nó lại để thử xem khe hở có đủ rộng không. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ nhịp và cảm thấy khe hở từ từ ổn định. Khe hở ấy chỉ cho tôi biết nơi để đặt cuốn sách mới, biến sự lộn xộn thành trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gap là một từ đa nghĩa mô tả không chỉ một khoảng trống hoặc khe hở giữa hai vật thể mà còn sự khác biệt hay chênh lệch giữa chúng, và cũng có thể có nghĩa là tạo ra một lỗ hổng hoặc phá vỡ một rào cản. Danh từ gap có thể nói về khoảng trống vật lý giữa hai tòa nhà, giữa các chỗ ngồi, hoặc một khoảng nghỉ trong lịch trình; ở nghĩa bóng, nó ám chỉ sự thiếu hụt về kiến thức, thu nhập hoặc cơ hội. Động từ để tạo gap ít dùng hơn; thường dùng các cụm từ như 'to gap an opening' hoặc 'to create a gap' trong tiếng Anh, còn trong tiếng Việt ta nói 'tạo ra một khe hở'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gap để chỉ cả khoảng trống vật lý lẫn sự khác biệt trừu tượng.
  • Nhớ các cụm từ phổ biến như 'gap year', 'data gap' và 'bridge the gap'.
  • Tránh nhầm gap với lỗ thủng trên quần áo hoặc với một lỗ mở không làm gián đoạn.
  • Gắn gap với các tính từ như 'significant', 'narrow' hoặc 'wide' để diễn đạt kích thước hoặc tầm quan trọng.
  • Hãy xem gap như một khoảng trống và cũng như một rào chắn có thể vượt qua.
  • Luyện tập so sánh gaps trong các ngữ cảnh khác nhau để linh hoạt hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gap không chỉ mô tả không gian vật lý mà còn sự khác biệt trừu tượng.
  • Gap và hole không thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Gap luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Gap không thể được dùng như một động từ.
  • Gap thường ám chỉ khoảng cách nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu gap như khoảng trống vật lý và sự khác biệt trừu tượng; nhầm lẫn phổ biến là giữa gap và hole hoặc lỗ trong quần áo và khó phân biệt với opening.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như gap year, data gap, bridge the gap.
  • Phân biệt gap với hole và với opening không làm gián đoạn.
  • Sử dụng tính từ để chỉ kích thước như wide, narrow, significant gap.
  • Luyện tập các cụm từ liên quan như knowledge gap.
  • So sánh gap ở ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ.
  • Tạo hình ảnh trực quan (như hẻm núi) để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gaps'?

A.Empty spaces between objects
B.A type of measurement
C.A form of communication
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gaps' correctly?

A.She filled the gaps in her schedule with free time.
B.The gaps in the roof were painted with bright colors.
C.He made gaps in his cake batter to let it rise.
D.There are many gaps when watching a movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gaps'?

A.connections
B.spaces
C.instructions
D.movements
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'gaps'?

A.contacts
B.holes
C.fills
D.divisions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving gaps?

A.The project was completed without any empty spaces in the plan.
B.When two friends have misunderstandings, their communication can show gaps.
C.There were many opportunities to improve the design.
D.The bridge was built to connect two parts of the city seamlessly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Meeting at the bench

Daily Greetings

2025.11.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ