LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

garb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

garb Ý nghĩa của Từ

  • một phong cách quần áo hoặc trang phục
  • trang phục hoặc costume
  • hình thức hoặc cách trình bày
Illustration for this word

garb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

garb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɑːb/
Mỹ /ɡɑrb/
Tiết
garb

garb Từ nguyên của Từ

garb có nguồn gốc từ tiếng Latin 'garba', nghĩa là 'bó' hoặc 'gói', liên quan đến quần áo vì nó ám chỉ một cái gì đó được bọc lại. Thuật ngữ này đã qua tiếng Pháp cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bó quần áo được buộc lại, thể hiện các phong cách và màu sắc khác nhau, đại diện cho sự đa dạng của trang phục mà chúng ta mặc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Garb là một danh từ dùng để chỉ một bộ quần áo cụ thể, đặc biệt là phong cách và cách trình diễn của trang phục. Thường gặp trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng, mang sắc thái siêu hình hơn là miêu tả chức năng. Nó khác với quần áo nói chung ở chỗ nhấn mạnh vẻ ngoài và ấn tượng tổng thể. Tránh nhầm với garbage (rác). Các cụm thông dụng: garb truyền thống, garb lễ nghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Garb là từ trang trọng nhấn mạnh vẻ ngoài.
  • Không dùng cho quần áo hàng ngày.
  • Thường đi kèm tính từ như truyền thống hoặc nghi lễ.
  • Danh từ không đếm được nhưng đôi khi có thể ở dạng số nhiều hiếm.
  • Dùng để mô tả vẻ ngoài và phong cách, chứ không phải chức năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Garb là quần áo hàng ngày
  • Garb chỉ dành cho trang phục diễn
  • Garb có thể thay thế clothes ở mọi ngữ cảnh
  • Garb mô tả chức năng thay vì ngoại hình
  • Garb phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, garb mang sắc thái trang trọng/thơ phú, nhấn mạnh vẻ ngoài và cách trình bày. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Garb là từ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh trang phục/presentación
  • Phân biệt với quần áo thông thường
  • kết hợp với garb truyền thống hoặc garb lễ nghi
  • Garb thường không đếm được; đôi khi có dạng garbs hiếm
  • Ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'garb' mean?

A.A type of weather condition
B.Clothing or a mode of dress
C.A specific type of food
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'garb' correctly?

A.The garb of the athlete was very colorful.
B.He decided to garb himself in a suit for the meeting.
C.She wore her garb while cooking dinner.
D.They prepared their garb for the hiking trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'garb'?

A.Food
B.Attire
C.Exercise
D.Home
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'garb'?

A.Nakedness
B.Dress
C.Fashion
D.Accessory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where clothing is important?

A.Going to an interview while dressed professionally can create a positive impression.
B.Eating a healthy meal is essential for well-being.
C.Participating in sports requires agility and strength.
D.Reading a book can expand your knowledge.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ