LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tidy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tidy Ý nghĩa của Từ

  • gọn gàng và ngăn nắp
  • sắp xếp lại
  • dọn dẹp không gian
Illustration for this word

tidy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tidy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaɪ.di/
Mỹ /ˈtaɪ.di/
Tiết
tidy

tidy Từ nguyên của Từ

'tidy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tidig', mang ý nghĩa 'sắp xếp, có trật tự'. Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một người cẩn thận gập quần áo của mình và đặt chúng gọn gàng vào ngăn kéo, tạo ra một không gian yên tĩnh và ngăn nắp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống nhặt những thứ vướng víu và đẩy chúng sang một bên để có chỗ rộng hơn. Tôi di chuyển giấy tờ và đồ vật, xoay chúng một chút và đặt chúng vào từng hàng ngăn nắp. Cảm giác mỏi nhẹ ở vai và nhịp thở chậm lại khi tôi điều chỉnh vị trí cho vừa vặn. Khi mọi thứ gọn gàng, khoảng trống như thở, tôi biết đâu là chỗ của mỗi món đồ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

"tidy" có nghĩa là "gọn gàng, ngăn nấp, ngăn nắp" như tính từ, và "to tidy" là "dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp". Dùng cho phòng hoặc bàn làm việc gọn gàng; động từ "tidy up" nhắc nhở tổ chức lại. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tidig, nghĩa là được sắp xếp, có trật tự. Nhớ hình ảnh người gấp quần áo cẩn thận và đặt vào các ngăn kéo một cách ngăn nắp, tạo không gian yên bình và có trật tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tidy có thể diễn tả trạng thái hoặc hành động; cụm từ thường gặp: tidy room, tidy up, keep tidy; đừng nhầm với sạch sẽ; luyện tập hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tidy chỉ là sạch sẽ
  • tidy up luôn có nghĩa dọn dẹp triệt để
  • neat và tidy như nhau ở mọi ngữ cảnh
  • tidy mô tả trạng thái, không hành động
  • nhầm lẫn giữa tidy với gọn gàng khi mô tả người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm tidy là sạch sẽ tuyệt đối, và không phân biệt được trạng thái so với hành động dọn dẹp.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai chức năng: tính từ và động từ
  • So sánh tidy với neat để nhận ra sắc thái
  • Một bài tập dọn dẹp 5 phút mỗi ngày
  • Hình dung hình ảnh quần áo gấp gọn gàng trong ngăn kéo
  • Viết nhật ký ngắn về các công việc dọn dẹp
  • Cụm từ thông dụng: tidy up, keep tidy, tidy room

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tidy'?

A.Messy and chaotic
B.Neat and organized
C.Loud and disruptive
D.Soft and gentle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tidy' correctly?

A.She left her room messy and untidy.
B.He always keeps his desk cluttered and chaotic.
C.Their living room was loud and messy.
D.The librarian neatly arranged the books on the shelves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'tidy'?

A.Disorganized
B.Cluttered
C.Untidy
D.Neat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'tidy'?

A.Clean
B.Orderly
C.Organized
D.Messy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'tidy'?

A.Talking about a noisy party
B.Describing a well-kept garden
C.Discussing a crowded marketplace
D.Referring to a chaotic traffic jam

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ