tidy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'tidy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tidig', mang ý nghĩa 'sắp xếp, có trật tự'. Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một người cẩn thận gập quần áo của mình và đặt chúng gọn gàng vào ngăn kéo, tạo ra một không gian yên tĩnh và ngăn nắp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống nhặt những thứ vướng víu và đẩy chúng sang một bên để có chỗ rộng hơn. Tôi di chuyển giấy tờ và đồ vật, xoay chúng một chút và đặt chúng vào từng hàng ngăn nắp. Cảm giác mỏi nhẹ ở vai và nhịp thở chậm lại khi tôi điều chỉnh vị trí cho vừa vặn. Khi mọi thứ gọn gàng, khoảng trống như thở, tôi biết đâu là chỗ của mỗi món đồ.
"tidy" có nghĩa là "gọn gàng, ngăn nấp, ngăn nắp" như tính từ, và "to tidy" là "dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp". Dùng cho phòng hoặc bàn làm việc gọn gàng; động từ "tidy up" nhắc nhở tổ chức lại. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tidig, nghĩa là được sắp xếp, có trật tự. Nhớ hình ảnh người gấp quần áo cẩn thận và đặt vào các ngăn kéo một cách ngăn nắp, tạo không gian yên bình và có trật tự.
Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm tidy là sạch sẽ tuyệt đối, và không phân biệt được trạng thái so với hành động dọn dẹp.
What is the meaning of 'tidy'?
Which sentence uses 'tidy' correctly?
What is a synonym for 'tidy'?
What is an antonym for 'tidy'?
In what real-life context would you use the word 'tidy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật