gay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Gay' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gai' có nghĩa là vui vẻ, với nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy '*gaisaz' nghĩa là vui tươi hoặc hạnh phúc. Hãy tưởng tượng một buổi lễ đầy màu sắc khi mọi người nhảy múa vui vẻ, tượng trưng cho bản chất vô tư của việc là gay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy nhẹ cửa sổ và để không khí ấm áp tràn vào; vai tôi thoải mái và ánh sáng tràn khắp căn phòng. Ánh sáng move quanh căn phòng, tôi điều chỉnh tư thế và duy trì nhịp thở đều đặn, tập trung vào khoảnh khắc. Một cảm giác nhẹ nhàng và vui vẻ lan tỏa trong ngực, rõ ràng và dễ chịu, và tôi muốn giữ nó, keep. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày, từ này xuất hiện khi mô tả niềm vui hoặc khi nói về người là gay; ngữ cảnh sẽ chỉ dẫn cách dùng.
Trong tiếng Việt, gay được dùng phổ biến để chỉ người đồng tính hoặc văn hóa đồng tính. Ý nghĩa cổ điển của từ này (vui vẻ, hoạt bát) thường ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; ta sẽ dùng từ như vui vẻ, hoan hỉ để diễn đạt tâm trạng. Từ ngữ ‘gay’ có thể hiểu nhầm nếu một learner dùng nó để nói về cảm xúc. Khi nói về người hoặc nhóm, dùng đồng tính hoặc gay như một từ mượn khi phù hợp với ngữ cảnh. Lưu ý sự phân biệt giữa giới tính và trạng thái tinh thần khi luyện nghe–nói.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng gay có hai nghĩa chính, trong đó nghĩa orientasi phổ biến, còn nghĩa tâm trạng ít dùng và dễ nhầm lẫn.
Which of the following sentences use the word 'gay' correctly?
Which word is most similar to 'gay'?
What is the opposite of 'gay'?
Can you give an example of a real-life scenario of feeling 'gay'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật