gel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gel = đông lại, đóng cặn; tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một món tráng miệng dày đặc và rung lắc với sự phấn khích trên đĩa, tượng trưng cho sự chuyển đổi từ chất lỏng thành gel.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGel là một chất mềm, bán rắn hình thành khi chất lỏng đặc lại và gắn kết với nhau. Trong nấu ăn, gelatin hoặc pectin có thể tạo ra gel giúp món tráng miệng vừa chắc vừa mềm; trong mỹ phẩm, các gel có kết cấu mát mẻ và mịn màng, dễ thoa lên da hoặc tóc mà không chảy. Danh từ gel chỉ sản phẩm hoàn thiện, động từ gel hóa có nghĩa là trở thành gel, thường thông qua làm lạnh hoặc phản ứng hóa học với các chất gel. Khái niệm đối lập với chất lỏng nhưng đôi khi dùng chung thành phần trước khi chuyển đổi.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa trạng thái gel và sản phẩm gel hoàn chỉnh, và hay bỏ qua động từ gel tạo.
In which sentence is 'gel' used correctly?
Which word is a synonym of 'gel'?
What is the opposite of 'gel'?
How would you use 'gel' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật