inherit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = trong, herit = thừa kế; Nguồn gốc: Latinh 'hereditare' qua tiếng Pháp cổ 'heriter'; Hình ảnh: Hãy tưởng tượng về một món quà gia đình được truyền qua nhiều thế hệ, biểu trưng cho mối liên kết về tình yêu và di sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một chiếc hộp nặng sang một bên và nhấc lên một bì thư úa màu, đặt nó giữa bàn. Dưới đèn, dòng chữ về di sản hiện lên, và một cảm giác nặng nề từ quá khứ đổ ập vào ngực move. Tôi mở những bức ảnh và thư từ, cảm thấy con đường của tổ tiên đang đi vào tôi, thay đổi. Tôi điều chỉnh nhịp thở, quyết định giữ lại hay truyền lại những gì quan trọng, và đặt chúng vào trái tim, place.
Inherit có nghĩa chính gồm ba ý: nhận được tài sản hoặc tiền sau khi ai đó qua đời, thừa hưởng đặc điểm di truyền từ tổ tiên, hoặc nhận một danh hiệu hay chức vụ từ người tiền nhiệm. Hành động này thường được truyền qua pháp luật, phong tục hoặc thẩm quyền, chứ không chỉ bằng nỗ lực cá nhân. Ví dụ: 'cô ấy sẽ thừa kế căn nhà của gia đình', 'một đứa trẻ thừa kế màu mắt từ cha mẹ', hoặc 'người lãnh đạo mới kế nhiệm vị trí sau khi từ chức'. Khác với receive hay obtain, inherit nhấn mạnh nguồn gốc dòng họ và di sản. Gợi ý nhớ từ: herit- mang ý nghĩa mang theo qua nhiều thế hệ.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa thừa kế và thành tựu cá nhân, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
What does 'inherit' mean?
In which of the following sentences is 'inherit' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'inherit'?
What is the opposite of 'inherit'?
How does the concept of 'inherit' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật