genesis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'gen-' (sản xuất) + '-esis' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'genesis', tiếng Hy Lạp 'génesis' (nguồn gốc, sự sáng tạo) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hạt giống nảy mầm thành cây, tượng trưng cho ý tưởng về sự sáng tạo và khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGenesis là một từ mô tả nguồn gốc hoặc sự hình thành của một thứ gì đó, đồng thời cũng là cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh. Trong tiếng Anh thường, ta dùng Genesis để nói về cách một điều gì đó bắt đầu, các điều kiện dẫn đến sự hình thành hay khoảnh khắc một ý tưởng hay dự án hình thành. Trong văn bản khoa học hoặc kinh doanh, từ này nhấn mạnh nguồn gốc và quá trình hơn là trạng thái cuối cùng. Đối với người học, Genesis cung cấp một cách diễn đạt rõ ràng để nói về điểm khởi đầu và quá trình hình thành mà không giam mình vào các nghĩa nặng của origin hoặc creation.
Người học tiếng Việt có thể liên tưởng genesis với ngữ cảnh tôn giáo. Giải thích đây là khởi đầu và quá trình, không nhất thiết là kết quả cuối cùng.
What is the meaning of 'genesis'?
Which of the following sentences uses 'genesis' correctly?
Which word is most similar to 'genesis'?
What is the opposite of 'genesis'?
Can you think of a real-life scenario where a 'genesis' is evident?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật