LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

genesis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genesis Ý nghĩa của Từ

  • nguồn gốc hoặc cách hình thành của một cái gì đó
  • sự bắt đầu hoặc sáng tạo
  • sách đầu tiên của Kinh Thánh
Illustration for this word

genesis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genesis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/
Mỹ /ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/
Tiết
genesis

genesis Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'gen-' (sản xuất) + '-esis' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'genesis', tiếng Hy Lạp 'génesis' (nguồn gốc, sự sáng tạo) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hạt giống nảy mầm thành cây, tượng trưng cho ý tưởng về sự sáng tạo và khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Genesis là một từ mô tả nguồn gốc hoặc sự hình thành của một thứ gì đó, đồng thời cũng là cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh. Trong tiếng Anh thường, ta dùng Genesis để nói về cách một điều gì đó bắt đầu, các điều kiện dẫn đến sự hình thành hay khoảnh khắc một ý tưởng hay dự án hình thành. Trong văn bản khoa học hoặc kinh doanh, từ này nhấn mạnh nguồn gốc và quá trình hơn là trạng thái cuối cùng. Đối với người học, Genesis cung cấp một cách diễn đạt rõ ràng để nói về điểm khởi đầu và quá trình hình thành mà không giam mình vào các nghĩa nặng của origin hoặc creation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng genesis cho khởi đầu hoặc nguồn gốc, chứ không phải kết quả.
  • - So sánh với emergent và development để làm rõ sắc thái.
  • - Lưu ý bối cảnh tôn giáo khi không cần thiết.
  • - Phân biệt genesis với origin hay creation bằng cách nhấn mạnh quá trình.
  • - Ví dụ: genesis của một lý thuyết, genesis của một dự án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Genesis là thuật ngữ tôn giáo.
  • Genesis luôn có nghĩa là thứ gì đó đã hoàn thành.
  • Genesis không thể mô tả ý tưởng trừu tượng hoặc lý thuyết.
  • Genesis và origin có nghĩa giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Genesis ngụ ý sự thay đổi đột ngột thay vì một quá trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể liên tưởng genesis với ngữ cảnh tôn giáo. Giải thích đây là khởi đầu và quá trình, không nhất thiết là kết quả cuối cùng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung genesis như một bậc thang: khởi đầu, các bước, kết quả.
  • Dùng với động từ như 'nảy sinh' hoặc 'hình thành'.
  • So sánh với origin và creation để thấy sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập ở các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, nghệ thuật.
  • Lưu ý đến các liên tưởng tôn giáo trong ngữ cảnh phi tôn giáo.
  • Ví dụ: the genesis of a theory.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'genesis'?

A.A style of painting
B.A type of flower
C.The beginning or origin of something
D.The end of a story
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'genesis' correctly?

A.The car's genesis was delayed by mechanical problems.
B.The genesis of the book was very interesting to read.
C.She experienced a genesis of joy at the event.
D.He felt a genesis of fatigue after the long day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'genesis'?

A.Creation
B.Destruction
C.Conclusion
D.Decay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'genesis'?

A.Initiation
B.Birth
C.End
D.Start
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a 'genesis' is evident?

A.The launch of a new product marks the beginning of many challenges.
B.The genesis of the new software was a result of years of development.
C.After finishing her homework, she felt relieved.
D.The annual winter celebration gathered everyone in the town.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ