beginning - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
beginning = be- (làm) + gin (bắt đầu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'beginnan' → tiếng Anh trung cổ 'beginnen' → tiếng Anh hiện đại 'beginning'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt giống nảy mầm thành một cây mới; dấu hiệu đầu tiên của sự sống là sự bắt đầu của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn mở trang sách, lướt ngón tay trên mép và tạo vạch đầu tiên bằng cách move nhẹ. Trang giấy đáp ứng với chạm, và tâm trạng bạn có chút thay đổi. Khởi đầu giống như một nhịp cắt nhỏ dẫn bạn tới phần tiếp theo. Khi dùng từ này, cảm giác bắt đầu như một điểm để set mọi thứ tiến lên.
Beginning là danh từ dùng để chỉ sự bắt đầu của một việc gì đó, cho dù đó là một dự án, một chuyến đi, một cuốn sách hay một truyền thống. Nó có thể ám chỉ một điểm trong thời gian, một địa điểm hoặc nguồn gốc của một quá trình và thường giới thiệu điều sẽ tiếp diễn. Cụm từ phổ biến gồm the beginning of ..., from the beginning, at the beginning của năm. Chính tả có hai chữ n và nhấn âm ở âm tiết thứ hai be-GIN-ning. Khác với bắt đầu (to begin), beginning nhấn mạnh điểm xuất phát hoặc giai đoạn đầu.
Với người Việt, beginning nhấn mạnh gốc gác hoặc giai đoạn đầu của một chuỗi sự kiện; dễ nhầm với động từ bắt đầu. Hãy nhớ các cụm từ cố định như ở phần đầu, từ đầu.
What does the word 'beginning' mean?
Which sentence uses the word 'beginning' correctly?
Which word is most similar to 'beginning'?
What is the opposite of 'beginning'?
Can you think of a real-life scenario of 'beginning'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật