LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

genius - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genius Ý nghĩa của Từ

  • một người rất thông minh
  • một người có kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể
  • tinh thần hoặc người bảo vệ của một nơi hoặc người
Illustration for this word

genius Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genius Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒiː.njəs/
Mỹ /ˈdʒiː.njəs/
Tiết
genius

genius Từ nguyên của Từ

genius: gen- = sản xuất, -ius = bản chất; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng trên đầu một người, biểu trưng cho sự sáng tạo và trí tuệ trong khi họ sản xuất những ý tưởng đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, move một ý nghĩ lên phía trước tâm trí mình. Những ý tưởng di chuyển, thay đổi, và tôi điều chỉnh cách làm của mình, giữ một gợi ý có tiềm năng. Nỗ lực căng thẳng, nhịp độ chậm lại, rồi một tia lửa bùng lên, khiến đáp án dần được đặt đúng chỗ. Một khoảnh khắc ấy ở lại với tôi như một cảm giác cho thấy genius không chỉ là sáng chói mà là một quá trình luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Genius là danh từ chỉ người có trí tuệ siêu phàm hoặc kỹ năng phi thường ở một lĩnh vực nào đó; cũng có thể chỉ tài năng bẩm sinh. Trong tiếng Việt, phổ biến là dùng từ 'thiên tài'. Trong một số ngữ cảnh cổ, genius còn ám chỉ linh hồn hộ mệnh, nhưng ý nghĩa này ít gặp trong văn nói hiện đại. Từ gốc Latinh genius có nghĩa là linh hồn bảo hộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý dùng: 'genius at' hoặc 'genius for' tùy kỹ năng; không phải ai thông minh cũng là thiên tài. Phân biệt thiên tài với tài năng hoặc thông minh. Số ít/khi nói ở dạng số nhiều tùy ngữ cảnh. Giữ giọng điệu tôn trọng hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thiên tài không chỉ là chỉ số IQ cao hay làm việc chăm chỉ; nó là khả năng đặc biệt phi thường.
  • Thiên tài bao gồm sáng tạo và tính độc đáo, không chỉ thông minh.
  • Không nhầm lẫn genius với genie (linh hồn hộ mệnh) hay genial.
  • Không phải mọi người thông minh đều là thiên tài; tuyệt đối tránh phóng đại.
  • Thiên tài thường ám chỉ tài năng hiếm có, không phải khả năng thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, genius gợi ý tài năng phi thường và hiếm có; dễ bị hiểu sai thành chỉ thông minh. Cần chú ý giới từ và ngữ cảnh để không lạc nhịp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: genius at, genius for.
  • Phân biệt thiên tài với tài năng và sự thông minh bình thường.
  • Dùng 'a genius' cho người đặc biệt; 'geniuses' ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh phóng đại trong hội thoại hằng ngày.
  • Ghép với lĩnh vực: thiên tài toán học, thiên tài lập trình.
  • Giữ sắc thái tôn trọng hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'genius' mean?

A.Talented
B.Silly
C.Smart
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'genius'?

A.She is a genius at making mistakes.
B.He is a genius at playing the piano.
C.They are genius at being lazy.
D.I am genius at losing things.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'genius'?

A.Prodigy
B.Idiot
C.Dullard
D.Fool
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'genius'?

A.Dunce
B.Clever
C.Brilliant
D.Intelligent
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe someone as a 'genius'?

A.Getting lost in a familiar place
B.Solving a complex problem effortlessly
C.Making a mess in the kitchen
D.Forgetting their own name

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ