LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của diệt chủng và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genocide Ý nghĩa của Từ

  • hành vi giết người có chủ ý một số lượng lớn người từ một quốc gia hoặc nhóm dân tộc cụ thể
  • tiêu diệt một cách hệ thống một nhóm văn hóa hoặc dân tộc
  • hành động tiêu diệt một chủng tộc hoặc nhóm người
Illustration for this word

genocide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genocide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛnəsaɪd/
Mỹ /ˈdʒɛnəˌsaɪd/
Tiết
genocide

genocide Từ nguyên của Từ

genocide = geno- (dân tộc) + cide (giết chóc); Nguồn gốc: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh tối tăm nơi mọi người bị nhắm đến để tiêu diệt, nhấn mạnh sự hủy diệt của một dân tộc và nắm bắt nỗi kinh hoàng của hành động này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bản đồ và di chuyển một hạt nhỏ quanh vòng tròn các điểm đại diện cho mọi người. Tôi điều chỉnh sự cầm nắm và đẩy hạt đi tiếp, nhìn vòng tròn thu hẹp lại quanh một số điểm và bỏ sót những điểm khác. Cảm giác nặng nề lan ra; tôi tạm dừng để nhận ra các lựa chọn và hậu quả. Trong đời sống thực, cảm giác này lan sang cách tôi nói và hành xử với các nhóm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diệt chủng ám chỉ việc tiêu diệt có chủ ý và có hệ thống một nhóm người dựa trên quốc gia, sắc tộc hoặc tôn giáo. Thông thường nó bao gồm những hành động như giết người hàng loạt, trục xuất cưỡng bức, nạn đói và phá hủy văn hóa, nhằm tiêu diệt sự tồn tại của nhóm đó. Thuật ngữ nhấn mạnh ý định và sự tổ chức, phân biệt với bạo lực thông thường bằng sự lên kế hoạch và hỗ trợ từ cấp trên. Các ví dụ lịch sử như Holocaust cho thấy cách các chính sách nhà nước, tuyên truyền và hệ thống xã hội có thể gây hại cho dân thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật
  • Tránh ngôn ngữ giật gân hoặc thô tục
  • Kết hợp với động từ như 'phát xít' hoặc 'phát sinh' (ví dụ: gây ra)
  • Rõ ràng về nhóm bị nhắm tới (quốc gia, dân tộc, tôn giáo)
  • Tham khảo luật quốc tế khi thảo luận định nghĩa hoặc trường hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diệt chủng chỉ xảy ra trong chiến tranh
  • Chỉ nhắm vào một nhóm sắc tộc
  • Phải có phán quyết của tòa án mới được công nhận
  • Diệt chủng và tẩy sạch sắc tộc là giống nhau
  • Bạo lực quy mô lớn là genocide ngay lập tức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể cho rằng diệt chủng chỉ là giết người hàng loạt; nhấn mạnh ý định, tính hệ thống và phạm vi mục tiêu.

Mẹo Học

  • Học gốc từ: geno- (tộc) + -cide (giết)
  • Collocations phổ biến: genocide against một nhóm, hành động diệt chủng
  • Phân biệt với diệt chủng/thanh trừng sắc tộc
  • Nắm vững định nghĩa và công ước quốc tế
  • Luyện tập với các ví dụ lịch sử
  • Thuật ngữ liên quan như người diệt chủng (genocide killer)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'genocide'?

A.Growing vegetables
B.Act of self-defense
C.Promoting peace and harmony
D.Killing of a large number of people
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'genocide' used correctly?

A.The committee worked on a project to promote genocide awareness.
B.He planted a garden full of genocide flowers.
C.The teacher praised the students for their genocide behavior.
D.She organized a genocide to eliminate the enemy tribe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'genocide'?

A.Protection
B.Celebration
C.Slaughter
D.Expansion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'genocide'?

A.Peacemaking
B.Conflict
C.Armageddon
D.Extermination
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'genocide'?

A.In a comedy show for entertainment
B.At a charity event to raise funds
C.During a war to eliminate a particular group
D.At a music concert for enjoyment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ