nghĩa của diệt chủng và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
genocide = geno- (dân tộc) + cide (giết chóc); Nguồn gốc: Hy Lạp → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh tối tăm nơi mọi người bị nhắm đến để tiêu diệt, nhấn mạnh sự hủy diệt của một dân tộc và nắm bắt nỗi kinh hoàng của hành động này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên bản đồ và di chuyển một hạt nhỏ quanh vòng tròn các điểm đại diện cho mọi người. Tôi điều chỉnh sự cầm nắm và đẩy hạt đi tiếp, nhìn vòng tròn thu hẹp lại quanh một số điểm và bỏ sót những điểm khác. Cảm giác nặng nề lan ra; tôi tạm dừng để nhận ra các lựa chọn và hậu quả. Trong đời sống thực, cảm giác này lan sang cách tôi nói và hành xử với các nhóm.
Diệt chủng ám chỉ việc tiêu diệt có chủ ý và có hệ thống một nhóm người dựa trên quốc gia, sắc tộc hoặc tôn giáo. Thông thường nó bao gồm những hành động như giết người hàng loạt, trục xuất cưỡng bức, nạn đói và phá hủy văn hóa, nhằm tiêu diệt sự tồn tại của nhóm đó. Thuật ngữ nhấn mạnh ý định và sự tổ chức, phân biệt với bạo lực thông thường bằng sự lên kế hoạch và hỗ trợ từ cấp trên. Các ví dụ lịch sử như Holocaust cho thấy cách các chính sách nhà nước, tuyên truyền và hệ thống xã hội có thể gây hại cho dân thường.
Học viên tiếng Việt có thể cho rằng diệt chủng chỉ là giết người hàng loạt; nhấn mạnh ý định, tính hệ thống và phạm vi mục tiêu.
What is the meaning of 'genocide'?
In which sentence is 'genocide' used correctly?
What is a synonym for 'genocide'?
What is an antonym for 'genocide'?
In what real-life context would you find 'genocide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật