LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

victims - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

victims Ý nghĩa của Từ

  • một người bị tổn hại bởi một hành động
  • ai đó chịu đựng một hành động có hại
  • mục tiêu của tội ác hoặc tai ương
Illustration for this word

victims Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

victims Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪktɪm/
Mỹ /ˈvɪktɪm/
Tiết
victim

victims Từ nguyên của Từ

nạn nhân = vincere (chinh phục) + -im (hậu tố dùng để tạo danh từ); Latin → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị đánh bại trong một trận chiến, nằm xuống mặt đất và được coi là bị chinh phục, tượng trưng cho sự dễ bị tổn thương hoặc mất mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên một bước và đặt tay lên lan can lạnh để cố định giữa đám đông. Một cú đẩy (push) từ phía sau làm mất thăng bằng; tôi dồn chân lại, cân chỉnh trọng lượng và tựa vào tường để đứng vững. Đau nhói lên chút, thở gấp, nhưng tôi vẫn giữ được thăng bằng. Về sau tôi nhận ra một khoảnh khắc có thể đẩy người ta vào tình huống nguy hiểm và biến họ thành nạn nhân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ đại diện cho người bị hại là 'nạn nhân'. Nó dùng để chỉ người bị tổn hại do hành vi phạm tôi, tai nạn hay thiên tai. Từ này nhấn mạnh sự chịu đựng và sự dễ bị tổn thương, không phải lỗi của người ấy. Ví dụ: nạn nhân của vụ trộm, nạn nhân của bạo hành, nạn nhân của thiên tai. Thường gặp trong tin tức và văn bản pháp lý, và trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng nạn nhân với một sự cố cụ thể (tộі phạm, tai nạn, thảm họa). 2) Không gán tội cho nạn nhân. 3) Cụm từ thường gặp: nạn nhân của vụ trộm, nạn nhân bạo hành. 4) Phân biệt với động từ victimize. 5) Giữ giọng trung lập trong tin tức và văn bản pháp lý. 6) Chú ý giống/dễ nhận ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nạn nhân luôn yếu đuối hoặc thụ động.
  • Nạn nhân và kẻ gây hại là một người.
  • Trở thành nạn nhân có nghĩa là bạn đáng phải nhận hậu quả.
  • Thuật ngữ này chỉ về tội phạm, không phải tai nạn.
  • Trở thành nạn nhân là một nhận dạng vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhớ nạn nhân là người bị hại và không liên hệ tới trách nhiệm của họ.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển gắn với các collocations phổ biến của nạn nhân.
  • Phân biệt nạn nhân và victimise.
  • Giữ giọng điệu trung lập trong văn bản pháp lý và tin tức.
  • Luyện tập sử dụng 'nạn nhân' ở ngôi xác định và không xác định.
  • Học các cụm từ về quyền của nạn nhân.
  • Lưu ý nhạy cảm khi nói về chủ đề chấn thương.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ