LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

germicide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

germicide Ý nghĩa của Từ

  • chất giết chết vi khuẩn hoặc vi sinh vật
  • đại lý dùng để loại bỏ mầm bệnh có hại
  • điều gì đó khử trùng hoặc tiệt trùng
Illustration for this word

germicide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

germicide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɜː.mɪ.saɪd/
Mỹ /ˈdʒɜr.mɪ.saɪd/
Tiết
germicide

germicide Từ nguyên của Từ

Phân tách từ gốc: 'germ' (mầm) + 'cide' (kẻ giết). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'germen' (cái chồi) + 'caedere' (giết chết) → tiếng Pháp cổ 'germicide' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chồi nhỏ bị một sức mạnh mạnh mẽ tiêu diệt, biểu tượng cho cách mà chất diệt khuẩn hoạt động để giết chết các vi sinh vật có hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chất diệt mầm là một chất hóa học hoặc thiết bị được thiết kế để tiêu diệt mầm gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, virus và nấm. Nó hoạt động bằng cách làm hỏng cấu trúc tế bào hoặc ngăn chặn các quá trình sinh học để làm vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh. Dòng sản phẩm germicide được sử dụng tại bệnh viện, phòng thí nghiệm và ngành công nghiệp để khử trùng bề mặt và dụng cụ. Nó khác với các chất sát khuẩn áp dụng lên tế bào sống. Các sản phẩm có các chỉ định, thời gian tiếp xúc và nồng độ khác nhau; tuân thủ hướng dẫn nhãn và cân nhắc an toàn và tương thích vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ rằng germicide nhằm tiêu diệt mầm bệnh, không phải mô sống.
  • • Phân biệt germicide với chất sát khuẩn và chất tẩy rửa diệt khuẩn.
  • • Kiểm tra tính tương thích của bề mặt và thời gian tiếp xúc trên nhãn.
  • • Một số sản phẩm diệt khuẩn nhưng không diệt được bào tử.
  • • Điểm danh dụng cụ bảo hộ được chỉ định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Germicide diệt mọi loại virus.
  • Bất kỳ chất khử khuẩn nào cũng là germicide.
  • Germicide có thể dùng trên da mà không cần phòng hộ.
  • Nồng độ cao luôn tốt hơn.
  • Germicide có thể thay thế các quy trình làm sạch chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dễ nhầm lẫn germicide với chất sát khuẩn da hoặc desinfektan cho da; nhấn mạnh mục đích dùng trên bề mặt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng -cide là giết; germ là vi sinh vật.
  • Phân biệt germicide, chất sát khuẩn và chất tẩy rửa.
  • Luyện tập ở bối cảnh phòng thí nghiệm và bệnh viện.
  • Phân biệt diệt mầm trên bề mặt và khử trùng mô.
  • Phát âm đúng và dùng từ phù hợp.
  • Kiểm tra an toàn và tương thích vật liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'germicide'?

A.A substance that kills germs
B.A type of food
C.A method of writing
D.A measure of height
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'germicide'?

A.They discussed the effectiveness of the germicide in killing bacteria.
B.The germicide was very delicious and everyone loved it.
C.She wore a germicide mask while attending the art exhibit.
D.After the rain, I decided to apply germicide in my garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'germicide'?

A.Flour
B.Shampoo
C.Antibiotic
D.Furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'germicide'?

A.Disinfectant
B.Cleaner
C.Contaminant
D.Savior
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a germicide would be used?

A.He cleaned the wound with a potent solution.
B.The park was filled with children playing without any worries.
C.They recommended using antiseptics to disinfect the area.
D.Everyone loved the flavor of the new germicide they tried.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ