surfaces - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
surf- = trên, face = bề mặt. Xuất phát từ tiếng Latinh 'superficies' qua tiếng Pháp cổ 'surface'. Hãy tưởng tượng một hồ bình yên mà bề mặt mịn màng phản chiếu bầu trời phía trên, cho thấy độ sâu bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên bề mặt và di chuyển dọc mép sau đó. Đẩy, kéo, điều chỉnh cách nắm để xem lớp ngoài cùng lộ ra như thế nào. Cảm giác trên bề mặt thay đổi theo từng lần chạm, cứng hơn hoặc mềm hơn, như đang lộ ra điều gì. Cuối cùng ý nghĩa xuất hiện không từ định nghĩa mà từ trải nghiệm khiến bề mặt được nhìn thấy hay được dùng.
surface là từ tiếng Anh có các nghĩa cụ thể và trừu tượng. Danh từ chỉ lớp ngoài cùng của một vật, như bề mặt của hồ nước, bề mặt của bàn, hoặc độ nhám của vải; cũng có thể chỉ một bề mặt phẳng, một khu vực hiển thị. Động từ có nghĩa là nổi lên, lộ diện hoặc được làm sáng tỏ, hoặc đi lên bề mặt của dữ liệu hay ký ức. Nguồn gốc của từ gợi ý ý tưởng ở trên và ở mặt trước, qua Latin superficies và tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung mặt nước yên tĩnh phản chiếu bầu trời, gợi ý về độ sâu bên dưới.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa bề mặt vật lý và ý nghĩa trừu tượng của surface, và cần chú ý cách kết hợp giới từ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật