gilding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'gild' (phủ vàng). Xuất xứ lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'gyldan' (mạ vàng) liên quan đến tiếng Pháp cổ 'guilder' (phủ vàng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân cẩn thận áp dụng một lớp vàng mỏng lên một vật đẹp, biến nó thành một kho báu phát sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgild là thuật ngữ mô tả việc phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt hoặc lớp hoàn thiện màu vàng. Lịch sử, gilding dùng vàng lá hoặc bột vàng cố định bằng keo, tạo ra bề mặt sáng trên khung ảnh, đồ nội thất, mái vòm và các biểu tượng tôn giáo. Ngày nay, gild cũng được dùng để chỉ các hiệu ứng màu vàng bắt chước vàng thật, hoặc ở nghĩa bóng, một vẻ ngoài hào nhoáng che giấu điều gì đó kém hấp dẫn. Thuật ngữ này nhấn mạnh cả sự cải thiện ngoại hình và quá trình thủ công khéo léo, thường gợi câu hỏi về sự chênh lệch giữa vẻ đẹp bề ngoài và giá trị thật sự.
Người học tiếng Việt nên hiểu gild là thuật ngữ kỹ thuật và dùng với nghĩa bóng, không phải luôn chỉ nói về vàng thật.
What is the meaning of 'gilding'?
Which of the following sentences uses 'gilding' correctly?
Which word is most similar to 'gilding'?
What is the opposite of 'gilding'?
Can you think of a real-life context where something is decorated with gold?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật